ice-run
/'aisrʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường băng nhân tạo (cho xe trượt tuyết): Một đường trượt được tạo ra một cách nhân tạo, thường bằng cách làm lạnh bề mặt, để các phương tiện như xe trượt tuyết có thể di chuyển trên đó, đặc biệt trong các môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new ice-run for the bobsleigh competition is very smooth. (Đường băng nhân tạo mới cho cuộc thi xe trượt tuyết rất trơn tru.)
- They built a long ice-run for training purposes. (Họ đã xây dựng một đường băng nhân tạo dài cho mục đích tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain an ice-run": duy trì, bảo dưỡng một đường băng nhân tạo.
- Maintaining a competition-level ice-run requires constant temperature control. (Việc duy trì một đường băng nhân tạo đạt tiêu chuẩn thi đấu đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice track (n): đường đua băng, có nghĩa tương tự "ice-run", thường dùng cho các môn thể thao tốc độ trên băng.
- Artificial ice track (n): đường băng nhân tạo, cách diễn đạt đầy đủ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Artificial ice track: đường đua/đường băng nhân tạo.
- Ice track: đường đua trên băng.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "ice" (băng) và "run" (đường chạy, lối đi). Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc các cơ sở thể thao mùa đông.
danh từ
- (thể dục,thể thao) đường băng nhân tạo (cho xe trượt tuyết)