iceboat

Định nghĩa

Danh từ: "iceboat" hai nghĩa chính: 1. Thuyền băng: Một loại thuyền bánh trượt khung hình chữ thập, được thiết kế để di chuyển trên mặt băng. 2. Tàu phá băng: Một con tàu mũi được gia cố để phá vỡ băng giữ cho các kênh dẫn đường thông thoáng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền băng lướt nhanh qua mặt hồ đóng băng.)
  • (Đoàn thám hiểm đã sử dụng một thuyền băng để khám phá vùng Bắc Cực.)
  • (Các tàu phá băng hiện đại được trang bị động cơ mạnh để phá vỡ lớp băng dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sail an iceboat": lái thuyền băng.
    • Learning to sail an iceboat requires skill in handling the runners. (Học lái thuyền băng đòi hỏi kỹ năng điều khiển các bánh trượt.)
  • "iceboat racing": đua thuyền băng (một môn thể thao mùa đông).
    • Iceboat racing is popular in countries with long, cold winters. (Đua thuyền băng phổ biếncác quốc gia mùa đông dài lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Iceboating (danh từ): môn thể thao đi thuyền băng.
    • Iceboating is an exciting winter activity. (Đi thuyền băng một hoạt động mùa đông thú vị.)
  • Icebreaker (danh từ): tàu phá băng (thường dùng để chỉ tàu lớn phá băng trên biển).
    • The icebreaker cleared a path for other ships. (Tàu phá băng đã mở đường cho các tàu khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ice yacht: thuyền buồm băng (một loại thuyền băng nhỏ hơn, thường dùng trong thể thao).
  • Ice ship: tàu băng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "iceboat")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iceboat")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "iceboat"

iceboat
An iceboat glides swiftly across the frozen lake.