isopod
/'aisoupɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật chân giống, động vật đẳng túc: Một loài động vật giáp xác nhỏ, thường sống ở môi trường nước hoặc trên cạn, có đặc điểm cơ thể dẹp và bảy đôi chân tương tự nhau dùng để bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pill bug is a common type of isopod found in gardens. (Con mối đất là một loại động vật chân giống phổ biến được tìm thấy trong vườn.)
- Marine biologists study deep-sea isopods. (Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu động vật đẳng túc sống ở biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "isopod" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ bộ Isopoda thuộc lớp Giáp xác.
- Isopods belong to the order Isopoda within the crustacean class. (Các động vật chân giống thuộc bộ Isopoda trong lớp Giáp xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Isopoda (danh từ): Tên bộ phân loại khoa học chứa tất cả các loài isopod.
- Terrestrial isopod (danh từ): Động vật chân giống sống trên cạn (ví dụ: pill bug, woodlouse).
- Aquatic isopod (danh từ): Động vật chân giống sống dưới nước.
Từ đồng nghĩa
- Giáp xác đẳng túc: Thuật ngữ mô tả bằng tiếng Việt.
- Woodlouse (danh từ): Tên gọi thông thường cho một số loài isopod sống trên cạn (ví dụ: con mối đất, con cuốn chiếu giả).
danh từ
- (động vật học) động vật chân giống, động vật đẳng túc