icelui

Học thuật
Thân thiện
icelui

Les documents sont signés par icelui.

Định nghĩa
  1. Đại từ chỉ định:
    • Người đó, vật đó (giống đực): "icelui" là một đại từ chỉ định cổ hoặc trang trọng, dùng để chỉ một người hoặc một vật đã được đề cập trước đó, thay thế cho danh từ giống đực số ít. tương đương với "celui-ci" (cái này, người này) hoặc "celui-là" (cái kia, người kia) trong ngữ cảnh cụ thể, nhưng nhấn mạnh hơn vào đối tượng đã nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Đại từ chỉ định: (Nhà vua chính người đó đã quyết định.) (Tôi đã thấy người đàn ông chính người đó đã nói chuyện với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc cổ văn: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản luật, hợp đồng , hoặc tác phẩm văn học cổ điển để chỉ một đối tượng cụ thể đã được xác định, nhằm tránh sự mơ hồ. (Chủ sở hữu hoặc chính người được chỉ định đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Iceux (đại từ chỉ định, số nhiều): Những người đó, những vật đó (cho cả giống đực giống cái trong số nhiều cổ). Đâydạng số nhiều của "icelui". Les témoins et iceux ont signé. (Các nhân chứng chính những người đó đã ký.)

  • Celleci (đại từ chỉ định, giống cái số ít): Người này, vật này (giống cái).

  • Celui-là (đại từ chỉ định, giống đực số ít): Người kia, vật kia (giống đực).
Từ đồng nghĩa
  • Celui-ci: người này, vật này (giống đực).
  • Celui-là: người kia, vật kia (giống đực).
  • Ledit (tính từ): đã được nói đến, đã đề cập (dùng trong văn phong hành chính, pháp lý).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất cổ xưa/trang trọng: "Icelui" "iceux" ngày nay hầu như không được dùng trong tiếng Pháp hiện đại giao tiếp thông thường. Chúng chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ pháp lý, các văn bản hành chính , hoặc để tạo phong cách cổ điển trong văn học.
  • Giới hạn ngữ cảnh: Người học nên nhận biết từ này khi đọc nhưng không nên sử dụng trong nói hoặc viết thông thường. Trong hầu hết các trường hợp, "celui-ci", "celui-là" hoặc đơn giản là "il" (anh ấy, ) là những lựa chọn phù hợp tự nhiên hơn.
icelui

Les documents sont signés par icelui.

  1. (số nhiều) iceux

Từ gần giống