iceman

/'aismæn/
danh từ
  1. người giỏi đi băng, người tài leo núi băng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá
  3. người làm kem

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "iceman"