iceman

/'aismæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hoặc giao nước đá: Người công việc cắt, sản xuất, phân phối hoặc bán nước đá. Đây nghề phổ biến trước khi tủ lạnh phổ biến trong gia đình.
    • Người chuyên leo băng hoặc đi trên băng: Người kỹ năng đặc biệt trong việc leo núi băng hoặc di chuyển trên các địa hình băng giá.
    • (Tiếng lóng, Mỹ) Kẻ đánh thuê, sát thủ chuyên nghiệp: Một cách gọi tiếng lóng ám chỉ một tên giết người thuê, đặc biệt kẻ lạnh lùng tàn nhẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iceman delivered a large block of ice to the house every morning. (Người bán nước đá giao một khối đá lớn đến ngôi nhà mỗi sáng.)
    • He is a skilled iceman who has conquered some of the toughest ice walls in the Alps. (Anh ấy một người leo băng điêu luyện, người đã chinh phục được một số vách băng khó nhấtdãy Alps.)
    • In the gangster movie, the boss hired an iceman to deal with his rivals. (Trong bộ phim về xã hội đen, ông trùm đã thuê một tay sát thủ để xử lý các đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cool as an iceman": Bình tĩnh không cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng. Cụm từ này có thể liên tưởng đến sự lạnh lùng của một tay sát thủ hoặc sự điềm tĩnh của một vận động viên leo băng.
    • Even during the crisis, the CEO remained cool as an iceman. (Ngay cả trong cuộc khủng hoảng, CEO vẫn bình tĩnh như một người thợ băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice (n): Băng, nước đá.
  • Iceman không dạng số nhiều đặc biệt; số nhiều icemen.
Từ đồng nghĩa
  • Ice dealer/vendor: Người buôn bán nước đá.
  • Ice climber: Người leo băng.
  • Hitman, assassin: Sát thủ, kẻ ám sát thuê (cho nghĩa tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "iceman".
Thành ngữ liên quan
  • The Iceman cometh: Một thành ngữ nổi tiếng từ tựa đề vở kịch của Eugene O'Neill, thường ám chỉ sự đến của cái chết hoặc một thực tế không thể tránh khỏi.
    • With the company's debts mounting, it felt like the Iceman cometh. (Với các khoản nợ của công ty ngày càng tăng, cảm giác như là "Kẻ Băng Giá" sắp đến vậy.)
danh từ
  1. người giỏi đi băng, người tài leo núi băng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm nước đá; người bán nước đá
  3. người làm kem