serviceman
/'sə:vismæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân nhân, người phục vụ trong quân đội: Chỉ một người đàn ông đang phục vụ trong lực lượng vũ trang (quân đội, hải quân, không quân...).
- Thợ kỹ thuật, nhân viên sửa chữa: Chỉ một người đàn ông làm công việc bảo dưỡng, sửa chữa máy móc hoặc thiết bị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa quân nhân):
- The young serviceman was deployed overseas. (Người quân nhân trẻ tuổi được điều động ra nước ngoài.)
- He is a retired serviceman with twenty years of experience. (Ông ấy là một quân nhân đã nghỉ hưu với hai mươi năm kinh nghiệm.)
Danh từ (nghĩa thợ kỹ thuật):
- We called a serviceman to fix the air conditioner. (Chúng tôi đã gọi một thợ kỹ thuật đến sửa điều hòa.)
- The factory employs several skilled servicemen to maintain the equipment. (Nhà máy thuê một số thợ kỹ thuật lành nghề để bảo trì thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An active-duty serviceman": Một quân nhân đang tại ngũ.
- Active-duty servicemen and women receive special benefits. (Các quân nhân nam và nữ đang tại ngũ nhận được những phúc lợi đặc biệt.)
"A field serviceman": Nhân viên kỹ thuật hiện trường, thường đi đến địa điểm của khách hàng để sửa chữa.
- The company sent a field serviceman to our office to repair the printer. (Công ty đã cử một nhân viên kỹ thuật hiện trường đến văn phòng chúng tôi để sửa máy in.)
Biến thể và từ gần giống
Servicewoman (n): Nữ quân nhân; nữ nhân viên kỹ thuật.
- She was the first servicewoman to receive that medal. (Cô ấy là nữ quân nhân đầu tiên nhận được huân chương đó.)
Service personnel (n): Nhân viên phục vụ, thường dùng để chỉ quân nhân nói chung (bao gồm cả nam và nữ).
- All service personnel must attend the briefing. (Tất cả nhân viên phục vụ/quân nhân phải tham dự buổi phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Quân nhân: Military man, soldier, trooper.
- Thợ kỹ thuật: Technician, repairman, maintenance man.
Lưu ý sử dụng
- Từ serviceman ngày nay thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quân sự. Trong nhiều trường hợp, để tránh phân biệt giới tính, người ta có xu hướng dùng các từ trung tính hơn như service member (thành viên quân đội) hoặc service personnel (nhân viên phục vụ/quân nhân) khi nói chung.
- Ở nghĩa "thợ sửa chữa", từ này ít phổ biến hơn so với technician hoặc repairman.
danh từ
- (quân sự) người phục vụ trong quân đội, quân nhân
- người sửa chữa
- a radio servicemanngười chuyên sửa chữa rađiô