ichneumon
/ik'nju:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cầy nâu: Một loài động vật có vú thuộc họ Cầy, có nguồn gốc từ Bắc Phi và bán đảo Iberia, có bộ lông màu nâu xám, ăn tạp và nổi tiếng trong lịch sử vì được cho là ăn trứng cá sấu.
- Ong cự (Ong bắp cày ký sinh): Một loại ong bắp cày ký sinh thuộc siêu họ Ichneumonoidea, con cái thường có ống đẻ trứng dài dùng để đẻ trứng vào ấu trùng hoặc nhộng của côn trùng khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chỉ động vật có vú):
- The ancient Egyptians revered the ichneumon for its supposed ability to kill crocodiles. (Người Ai Cập cổ đại tôn sùng con cầy nâu vì khả năng được cho là có thể giết cá sấu của nó.)
- An ichneumon was spotted near the riverbank. (Một con cầy nâu đã được phát hiện gần bờ sông.)
Danh từ (Chỉ côn trùng):
- The ichneumon deposited its eggs inside the caterpillar. (Con ong cự đã đẻ trứng của nó vào bên trong con sâu bướm.)
- Gardeners appreciate ichneumons because they help control pest populations. (Những người làm vườn đánh giá cao ong cự vì chúng giúp kiểm soát quần thể sâu hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ichneumon fly" hoặc "Ichneumon wasp": Cụm từ thay thế phổ biến để chỉ loài ong bắp cày ký sinh này, nhấn mạnh đặc điểm hình thái giống ruồi/ong của chúng.
- The ichneumon wasp is a parasitoid, not a true parasite. (Ong bắp cày ký sinh là một loài ký sinh giết vật chủ, không phải là ký sinh trùng thực sự.)
Biến thể và từ liên quan
- Ichneumonid (danh từ): Thành viên của họ ong Ichneumonidae (họ Ong cự), là họ lớn nhất trong bộ Cánh màng.
- Ichneumonids are among the most common parasitoid wasps. (Ong cự là một trong những loài ong bắp cày ký sinh phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "cầy nâu": Egyptian mongoose (cầy Ai Cập).
- Đối với nghĩa "ong cự": Parasitoid wasp (ong bắp cày ký sinh), ichneumon wasp.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "ichneumon" có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt trong sinh học, chỉ một loài động vật có vú và một nhóm côn trùng. Nghĩa được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại là chỉ ong cự.
- Nghĩa chỉ cầy nâu thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, động vật học cổ điển hoặc khi nói về Ai Cập cổ đại.
danh từ (động vật học)
- cầy nâu
- ong cự ((cũng) ichneumon fly)