ichnography

/ik'nɔgrəfi/
danh từ
  1. phép vẽ sơ đồ (nhà cửa...) trên mặt bằng
  2. sơ đồ tầng nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ichnography
A student carefully studies the ichnography of a house.