iconography
/,aikɔ'nɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống hình tượng, biểu tượng: Chỉ tập hợp các hình ảnh, biểu tượng và cách thức mô tả đặc trưng gắn liền với một chủ đề, một nhân vật, một tôn giáo hay một nền văn hóa cụ thể. Nó nghiên cứu cách các ý tưởng được thể hiện thông qua hình ảnh.
- Sự mô tả bằng hình ảnh: Phương pháp sử dụng các hình vẽ, tranh ảnh để diễn đạt, minh họa cho một nội dung nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book analyzes the iconography of power in ancient Roman coins. (Cuốn sách phân tích hệ thống biểu tượng quyền lực trên các đồng xu La Mã cổ đại.)
- Understanding Buddhist iconography helps in interpreting temple art. (Hiểu biết về hệ thống hình tượng Phật giáo giúp ích trong việc diễn giải nghệ thuật đền chùa.)
- The artist is known for his unique iconography of urban life. (Họa sĩ nổi tiếng với hệ thống hình tượng độc đáo về đời sống đô thị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political iconography": Hệ thống biểu tượng chính trị, nghiên cứu cách các biểu tượng (như cờ, tượng đài, hình ảnh lãnh tụ) được sử dụng để thể hiện và truyền bá ý thức hệ.
- The documentary explores the political iconography of the 20th century. (Bộ phim tài liệu khám phá hệ thống biểu tượng chính trị của thế kỷ 20.)
"To study the iconography of...": Nghiên cứu hệ thống hình tượng/biểu tượng của một chủ đề.
- Scholars study the iconography of saints in medieval manuscripts. (Các học giả nghiên cứu hệ thống hình tượng các vị thánh trong các bản thảo thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Iconographic (tính từ): (thuộc về) hệ thống hình tượng, biểu tượng.
- An iconographic analysis of the painting revealed hidden meanings. (Một phân tích về hệ thống biểu tượng của bức tranh đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu.)
Icon (danh từ): Biểu tượng, hình tượng, thánh tượng (một yếu tố riêng lẻ trong hệ thống iconography).
- The dove is an icon of peace. (Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolism: Chủ nghĩa tượng trưng, hệ thống biểu tượng (nhấn mạnh đến việc sử dụng biểu tượng nói chung).
- Imagery: Hệ thống hình ảnh, cách sử dụng hình ảnh (có thể rộng hơn, bao gồm cả ngôn từ tạo hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "iconography")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "iconography")
danh từ
- sự mô tả bằng tranh, sự mô tả bằng hình tượng