ichthyosaur
/,ikθiə'sɔ:/ Cách viết khác : (ichthyosaurus) /,ikθiə'sɔ:rəs/
Học thuậtThân thiện
A paleontologist carefully brushes the fossilized skeleton of an ichthyosaur.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn cá, ngư long: Một loài bò sát biển đã tuyệt chủng, sống trong Đại Trung Sinh (kỷ Trias, Jura và Creta), có hình dáng cơ thể tương tự như cá heo với các chi dạng mái chèo, vây lưng và vây đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils of the ichthyosaur have been found on every continent. (Hóa thạch của thằn lằn cá đã được tìm thấy trên mọi lục địa.)
- The ichthyosaur was a dominant marine predator during the Mesozoic era. (Ngư long là một kẻ săn mồi biển hàng đầu trong Đại Trung Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ichthyosaurian" (thuộc tính từ): liên quan đến hoặc có đặc điểm của thằn lằn cá.
- The rock layer contains ichthyosaurian fossils. (Lớp đá chứa các hóa thạch thuộc nhóm thằn lằn cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Ichthyosaurus (n): Một chi cụ thể trong bộ Ichthyosauria, thường được dùng thay thế thông tục cho "ichthyosaur".
- Ichthyosauria (n): Tên của bộ (bộ Ngư long) bao gồm tất cả các loài thằn lằn cá.
Từ đồng nghĩa
- Ngư long (danh từ): Từ Hán Việt chỉ cùng một loài bò sát biển đã tuyệt chủng này.
- Marine reptile (danh từ): Bò sát biển (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nhóm khác như plesiosaur).
A paleontologist carefully brushes the fossilized skeleton of an ichthyosaur.
danh từ
- thằn lằn cá, ngư long