ichtyol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ictyol: Một chất lỏng nhớt, có màu nâu đen, có mùi đặc trưng, được chiết xuất từ đá phiến sét bitum. Trong dược học, nó được sử dụng như một chất sát trùng và chống viêm, chủ yếu dùng ngoài da để điều trị các bệnh về da như chàm, vẩy nến hoặc nhọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a prescrit une pommade à base d'ichtyol. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc mỡ có thành phần ichtyol.)
- L'ichtyol est connu pour ses propriétés antiseptiques. (Ictyol được biết đến với đặc tính sát trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traitement par l'ichtyol": Phương pháp điều trị bằng ichtyol.
- Ce dermatologue recommande souvent un traitement par l'ichtyol pour les affections cutanées rebelles. (Vị bác sĩ da liễu này thường khuyên dùng phương pháp điều trị bằng ichtyol cho các bệnh ngoài da khó chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ichtyologique (adj): Thuộc về ngành nghiên cứu cá (ngư học). (Lưu ý: Từ này có chung gốc từ Hy Lạp "ichthys" (cá) với "ichtyol", nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
- Pommade à l'ichtyol (cụm danh từ): Thuốc mỡ chứa ichtyol.
Từ đồng nghĩa
- Antiseptique local: Chất sát trùng tại chỗ.
- Anti-inflammatoire topique: Thuốc chống viêm dùng ngoài da.
Thông tin thêm
- Từ "ichtyol" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ichthys" (cá) và "oleum" (dầu), vì ban đầu nó được chiết xuất từ hóa thạch của cá. Tuy nhiên, sản phẩm hiện đại thường được tổng hợp hoặc chiết xuất từ đá phiến dầu.
danh từ giống đực
- (dược học) iction