iconoclast
/ai'kɔnəklæst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tượng: Chỉ một người, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, có hành động phá hủy các biểu tượng, tượng thờ cúng (thánh tượng) vì lý do tín ngưỡng hoặc chính trị.
- (Nghĩa bóng) Người đả phá những tín ngưỡng, tập tục, hoặc thể chế lâu đời: Chỉ một người thách thức và công khai phản đối những niềm tin, truyền thống, hoặc hệ thống được tôn sùng và chấp nhận rộng rãi trong xã hội, coi chúng là sai lầm, lỗi thời hoặc mê tín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen, lịch sử):
- The iconoclasts destroyed many religious statues during the conflict. (Những người bài trừ thánh tượng đã phá hủy nhiều bức tượng tôn giáo trong cuộc xung đột.)
- Danh từ (nghĩa bóng, hiện đại):
- As a true iconoclast, she questioned every established rule in the company. (Là một người đả phá thực thụ, cô ấy đã chất vấn mọi quy tắc đã được thiết lập trong công ty.)
- The scientist was considered an iconoclast for challenging the dominant theory. (Nhà khoa học đó được coi là một kẻ phá bỏ tín điều vì đã thách thức học thuyết thống trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an iconoclast": là một người có tư tưởng và hành động phá vỡ các chuẩn mực, truyền thống lâu đời.
- In the art world, he was an iconoclast, rejecting all conventional styles. (Trong thế giới nghệ thuật, anh ta là một kẻ phá bỏ quy tắc, từ chối mọi phong cách quy ước.)
Biến thể và từ liên quan
- Iconoclastic (tính từ): mang tính chất bài trừ thánh tượng, có tư tưởng đả phá.
- His iconoclastic views often got him into trouble. (Những quan điểm đả phá của ông thường khiến ông gặp rắc rối.)
- Iconoclasm (danh từ): hành động hoặc tư tưởng bài trừ thánh tượng; sự đả phá các tín ngưỡng, thể chế lâu đời.
- The period was marked by religious iconoclasm. (Giai đoạn đó được đánh dấu bởi phong trào bài trừ thánh tượng về mặt tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Nonconformist: người không tuân theo quy ước, người bất đồng chính kiến.
- Rebel: người nổi loạn, kẻ chống đối.
- Radical: người có tư tưởng cấp tiến, triệt để.
- Heretic (thường trong bối cảnh tôn giáo): người dị giáo, kẻ theo tà thuyết.
Từ trái nghĩa
- Conformist: người tuân thủ, người theo chủ nghĩa phục tùng.
- Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Conservative: người bảo thủ.
danh từ
- người bài trừ thánh tượng; người đập phá thánh tượng
- (nghĩa bóng) người đả phá những tín ngưỡng lâu đời (cho là sai lầm hoặc mê tín dị đoan)