iconoclastie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự bài hình thánh, sự phá hình thánh: Chỉ hành động phá hủy hoặc bác bỏ các hình ảnh, biểu tượng tôn giáo (thường là các biểu tượng thánh, tượng thờ) vì lý do tín ngưỡng hoặc tư tưởng. Từ này gắn liền với các phong trào lịch sử chống lại việc sùng bái hình tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'iconoclastie a marqué une période de l'histoire byzantine. (Sự bài hình thánh đã đánh dấu một giai đoạn trong lịch sử Byzantine.)
- Certains mouvements religieux prônent l'iconoclastie. (Một số phong trào tôn giáo chủ trương bài trừ hình tượng thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (ẩn dụ): Chỉ thái độ hoặc hành động tấn công, phủ nhận những niềm tin, truyền thống, hoặc giá trị được tôn sùng lâu đời.
- Son discours était une véritable iconoclastie envers les conventions sociales. (Bài phát biểu của ông ấy thực sự là một sự công kích vào các quy ước xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Iconoclaste (danh từ giống đực/giống cái): Người theo chủ nghĩa bài hình thánh; người có tư tưởng phá vỡ các truyền thống, tín điều.
- Il est considéré comme un iconoclaste dans le monde de l'art. (Ông ấy được xem là một người có tư tưởng phá cách trong giới nghệ thuật.)
- Iconoclaste (tính từ): Mang tính chất bài hình thánh, phá vỡ các điều thiêng liêng cũ.
- Une pensée iconoclaste. (Một tư tưởng bài trừ các hình tượng/thần tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Destruction d'images sacrées: Sự phá hủy các hình ảnh linh thiêng.
- Aniconisme: (Thuật ngữ) Chủ nghĩa bài trừ hình tượng, thường dùng để chỉ giáo lý hoặc thực hành tránh sử dụng hình ảnh thờ cúng.
Thành ngữ liên quan
- Faire acte d'iconoclastie: Thực hiện hành động bài trừ hình tượng/thần tượng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Ce philosophe fait souvent acte d'iconoclastie en critiquant les idées reçues. (Triết gia này thường có hành động công kích các thần tượng khi phê phán những ý tưởng được thừa nhận rộng rãi.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự bài hình thánh, sự phá hình thánh