iconographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu tranh ảnh: Một chuyên gia nghiên cứu về lịch sử, nội dung, ý nghĩa và sự phát triển của các hình ảnh, tranh vẽ, tượng điêu khắc, đặc biệt là trong bối cảnh nghệ thuật, tôn giáo hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'iconographe a analysé les symboles cachés dans cette peinture religieuse. (Nhà nghiên cứu tranh ảnh đã phân tích các biểu tượng ẩn giấu trong bức tranh tôn giáo này.)
- Ce musée emploie un iconographe pour documenter sa collection d'estampes. (Bảo tàng này thuê một nhà nghiên cứu tranh ảnh để lập tài liệu cho bộ sưu tập tranh in của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iconographe d'un musée": Nhà nghiên cứu tranh ảnh của một bảo tàng, người chuyên xác định, mô tả và nghiên cứu các tác phẩm nghệ thuật thị giác.
- L'iconographe du musée a identifié l'artiste de ce portrait anonyme. (Nhà nghiên cứu tranh ảnh của bảo tàng đã xác định được danh tính họa sĩ của bức chân dung vô danh này.)
Biến thể và từ gần giống
- Iconographie (danh từ giống cái): Môn nghiên cứu về tranh ảnh; tập hợp các hình ảnh liên quan đến một chủ đề.
- L'iconographie chrétienne est très riche. (Môn nghiên cứu tranh ảnh Cơ đốc giáo rất phong phú.)
- Iconographique (tính từ): Thuộc về nghiên cứu tranh ảnh.
- Une analyse iconographique. (Một phân tích thuộc về nghiên cứu tranh ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en images: Chuyên gia về hình ảnh.
- Historien de l'art (nghĩa rộng hơn): Nhà sử học nghệ thuật (có thể bao gồm cả nghiên cứu tranh ảnh).
danh từ
- nhà nghiên cứu tranh ảnh