iconographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa tranh ảnh: Môn học nghiên cứu về nội dung, ý nghĩa, nguồn gốc và sự phát triển của các hình ảnh, tranh vẽ, đặc biệt là trong nghệ thuật, tôn giáo hoặc truyền thông.
- Tập tranh ảnh: Một bộ sưu tập có hệ thống các hình ảnh, tranh minh họa liên quan đến một chủ đề, tác phẩm hoặc nhân vật cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'iconographie religieuse du Moyen Âge est très riche. (Khoa tranh ảnh tôn giáo thời Trung Cổ rất phong phú.)
- Ce livre comprend une iconographie détaillée sur la vie de Napoléon. (Cuốn sách này bao gồm một tập tranh ảnh chi tiết về cuộc đời của Napoléon.)
- L'étude de l'iconographie des manuscrits anciens est fascinante. (Việc nghiên cứu khoa tranh ảnh của các bản thảo cổ rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Iconographie d'un artiste": tập tranh ảnh/tư liệu hình ảnh về một nghệ sĩ.
- L'exposition présente une iconographie complète de l'artiste. (Triển lãm trình bày một tập tranh ảnh toàn diện về nghệ sĩ.)
"Analyse iconographique": phân tích hình tượng học, phân tích nội dung và biểu tượng của hình ảnh.
- L'analyse iconographique de ce tableau révèle un symbolisme complexe. (Phân tích hình tượng học của bức tranh này tiết lộ một chủ nghĩa tượng trưng phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Iconographique (tính từ): thuộc về khoa tranh ảnh, thuộc về hình tượng học.
- Une étude iconographique. (Một nghiên cứu thuộc về hình tượng học.)
Iconographe (danh từ): chuyên gia về hình tượng học, người nghiên cứu hoặc sưu tầm tranh ảnh.
- Il est un iconographe réputé pour ses travaux sur la Renaissance. (Ông ấy là một chuyên gia hình tượng học nổi tiếng với các công trình về thời kỳ Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
- Imagerie (danh từ giống cái): tập hợp hình ảnh, hệ thống hình ảnh (thường mang tính tổng quát hơn, ít học thuật hơn).
- Répertoire visuel (danh từ giống đực): bộ sưu tập hình ảnh, kho tư liệu hình ảnh.
Các cụm từ liên quan
"Faire l'iconographie de...": thực hiện phần minh họa hình ảnh/tập tranh ảnh cho...
- Elle a fait l'iconographie de l'ouvrage historique. (Cô ấy đã thực hiện phần minh họa hình ảnh cho tác phẩm lịch sử.)
"Source iconographique": nguồn tư liệu hình ảnh.
- Les peintures murales sont une source iconographique précieuse. (Các bức tranh tường là một nguồn tư liệu hình ảnh quý giá.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "iconographie" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- khoa tranh ảnh
- tập tranh ảnh