iconology

/,aikɔ'nɔlədʤi/
danh từ
  1. khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng
  2. khoa nghiên cứu thánh tượng
  3. tượng hình (nói chung)
  4. thánh tượng, thần tượng (nói chung)
  5. sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

iconology
Iconology helps us understand the symbolic meaning of a dove in a Renaissance painting.