iconology
Iconology helps us understand the symbolic meaning of a dove in a Renaissance painting.
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu hình tượng, biểu tượng: Một nhánh của lịch sử nghệ thuật và nghiên cứu văn hóa tập trung vào việc phân tích, giải mã ý nghĩa biểu tượng, chủ đề và nội dung tư tưởng của các hình ảnh trực quan (hội họa, điêu khắc, hình tượng) trong bối cảnh văn hóa, xã hội và lịch sử cụ thể của chúng.
- Hệ thống biểu tượng, hình ảnh tượng trưng: Có thể chỉ toàn bộ hệ thống hoặc tập hợp các hình tượng, biểu tượng đặc trưng cho một nền văn hóa, tôn giáo hay thời kỳ nhất định.
- Danh từ:
- The professor specializes in Renaissance iconology. (Giáo sư chuyên về khoa nghiên cứu hình tượng thời Phục Hưng.)
- Understanding Christian iconology is key to interpreting medieval art. (Hiểu biết về hệ thống biểu tượng Cơ Đốc giáo là chìa khóa để giải thích nghệ thuật thời Trung Cổ.)
- Her thesis explores the political iconology of propaganda posters. (Luận văn của cô ấy khám phá hệ thống biểu tượng chính trị trong các áp phích tuyên truyền.)
"Visual iconology": Hệ thống/biểu tượng học hình ảnh. Thuật ngữ nhấn mạnh vào việc nghiên cứu các hình ảnh trực quan.
- The course on visual iconology examines symbols across different media. (Khóa học về biểu tượng học hình ảnh xem xét các biểu tượng xuyên suốt các phương tiện truyền thông khác nhau.)
"Cultural iconology": Hệ thống/biểu tượng học văn hóa. Nghiên cứu hình tượng trong bối cảnh văn hóa rộng lớn.
- His work in cultural iconology connects ancient symbols to modern advertising. (Công trình nghiên cứu về biểu tượng học văn hóa của ông ấy kết nối các biểu tượng cổ đại với quảng cáo hiện đại.)
Iconological (adj): (thuộc về) biểu tượng học, (thuộc về) khoa nghiên cứu hình tượng.
- An iconological analysis reveals deeper meanings. (Một phân tích thuộc về biểu tượng học tiết lộ những ý nghĩa sâu xa hơn.)
Iconographer (n): Nhà nghiên cứu hình tượng, người chuyên về hình tượng học (thường gắn với nghiên cứu thánh tượng).
- The iconographer explained the meaning of each saint's attributes. (Nhà nghiên cứu hình tượng giải thích ý nghĩa của các biểu tượng đặc trưng của mỗi vị thánh.)
- Symbolic analysis: Phân tích biểu tượng.
- Image studies: Nghiên cứu hình ảnh (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm iconology).
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "iconology")
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "iconology")
Iconology helps us understand the symbolic meaning of a dove in a Renaissance painting.
- khoa nghiên cứu tượng, khoa nghiên cứu hình tượng
- khoa nghiên cứu thánh tượng
- tượng hình (nói chung)
- thánh tượng, thần tượng (nói chung)
- sự tượng trưng, hình ảnh tượng trưng