icterus

/'iktərəs/
Học thuật
Thân thiện
icterus

A doctor examines a patient for signs of icterus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng vàng da: Một triệu chứng y khoa đặc trưng bởi sự vàng da lòng trắng mắt, gây ra bởi sự tích tụ quá mức sắc tố mật (bilirubin) trong máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted with severe icterus. (Bệnh nhân được nhập viện với chứng vàng da nặng.)
    • Neonatal icterus is common in newborns. (Chứng vàng da sơ sinh phổ biếntrẻ mới sinh.)
    • The doctor noted the icterus in the patient's eyes. (Bác sĩ ghi nhận chứng vàng da trong mắt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Icterus gravis": Chứng vàng da nặng, một thuật ngữ y học cổ điển.
    • Historical texts describe cases of icterus gravis. (Các văn bản lịch sử mô tả các trường hợp chứng vàng da nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Icteric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng vàng da.
    • The patient showed icteric sclera. (Bệnh nhân biểu hiện củng mạc mắt vàng.)
  • Jaundice (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh cho "icterus", cũng có nghĩa chứng vàng da.
Từ đồng nghĩa
  • Jaundice: Chứng vàng da (từ thông dụng hơn trong cả y học đời sống).
Lưu ý
  • "Icterus" chủ yếu một thuật ngữ y học chuyên môn. Trong hầu hết các ngữ cảnh lâm sàng giao tiếp thông thường, từ "jaundice" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Trong phân loại học, "Icterus" (viết hoa) cũng tên một chi chim trong họ Icteridae, nhưng nghĩa này rất hiếm gặp ngoài ngữ cảnh chuyên ngành động vật học.
icterus

A doctor examines a patient for signs of icterus.

danh từ
  1. (y học) chứng vàng da

Từ đồng nghĩa