idéalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) lý tưởng: Diễn tả một điều gì đó được thực hiện, sắp xếp hoặc diễn ra trong điều kiện hoàn hảo nhất, tốt nhất có thể tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Idéalement, nous devrions finir ce projet avant vendredi. (Một cách lý tưởng, chúng ta nên hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
- La chambre est idéalement située, près du centre et du métro. (Căn phòng được đặt ở vị trí lý tưởng, gần trung tâm và tàu điện ngầm.)
- Pour cette recette, il faut idéalement utiliser des tomates fraîches. (Với công thức này, lý tưởng nhất là nên dùng cà chua tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Idéalement parlant": Nói một cách lý tưởng, trên lý thuyết.
- Idéalement parlant, tout le monde devrait avoir accès à l'éducation. (Nói một cách lý tưởng, mọi người đều nên có quyền tiếp cận giáo dục.)
- Sử dụng để giới thiệu một đề xuất, mong muốn hoặc kế hoạch hoàn hảo, thường nhấn mạnh sự khác biệt với thực tế.
- Idéalement, j'aimerais voyager trois mois par an. (Lý tưởng mà nói, tôi muốn đi du lịch ba tháng một năm.) [Hàm ý: nhưng thực tế có thể không được như vậy].
Biến thể và từ gần giống
- Idéal, idéale (tính từ): lý tưởng, hoàn hảo.
- C'est l'endroit idéal pour des vacances. (Đây là nơi lý tưởng cho kỳ nghỉ.)
- Idéal (danh từ): lý tưởng, mẫu hình hoàn hảo.
- Il lutte pour défendre ses idéaux. (Anh ấy đấu tranh để bảo vệ những lý tưởng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Parfaitement: một cách hoàn hảo.
- Optimalement: một cách tối ưu.
- En théorie: về mặt lý thuyết (thường dùng khi nói về điều khó đạt được trong thực tế).
Thành ngữ liên quan
- Dans l'idéal / Dans un monde idéal: Trong một thế giới lý tưởng.
- Dans l'idéal, il ne devrait pas y avoir de pauvreté. (Trong một thế giới lý tưởng, không nên có sự nghèo khó.)
phó từ
- (một cách) lý tưởng