étalement

Học thuật
Thân thiện
étalement

Les vacances scolaires sont réparties en étalement sur toute l'année.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bày ra, sự trải ra: Hành động phân bổ, kéo dài hoặc dàn trải một cái gì đó (thườngthời gian, không gian hoặc các yếu tố) ra một phạm vi rộng hơn.
    • Sự mở rộng, sự lan tỏa: Thường dùng để chỉ sự mở rộng địakhông kiểm soát, như sự phát triển tràn lan của đô thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étalement des vacances sur quatre mois est agréable. (Việc trải ngày nghỉ ra trong bốn tháng thì thật dễ chịu.)
    • L'étalement urbain est un problème dans de nombreuses grandes villes. (Sự mở rộng đô thị tràn lanmột vấn đềnhiều thành phố lớn.)
    • L'étalement de la pâte doit être uniforme. (Việc cán trải bột phải đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étalement urbain": Sự mở rộng đô thị tràn lan (một khái niệm quan trọng trong địa quy hoạch đô thị, chỉ sự phát triển nhà cửa cơ sở hạ tầng một cách thiếu tập trung kiểm soát ra vùng ngoại ô).

    • Les politiques tentent de limiter l'étalement urbain. (Các chính sách đang cố gắng hạn chế sự mở rộng đô thị tràn lan.)
  • "Étalement dans le temps": Sự dàn trải theo thời gian.

    • L'étalement dans le temps des paiements facilite le budget. (Việc dàn trải các khoản thanh toán theo thời gian giúp dễ quảnngân sách hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Étaler (động từ): Trải ra, bày ra, dàn trải.

    • Étaler du beurre sur une tartine. (Phết lên một lát bánh mì.)
  • Étalage (danh từ giống đực): Sự bày hàng, quầy hàng trưng bày.

    • L'étalage du marché est très coloré. (Quầy hàng trưng bàychợ rất sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersion: Sự phân tán, sự rải rác.
  • Extension: Sự mở rộng, sự kéo dài.
  • Répartition: Sự phân bổ.
Các cụm từ liên quan
  • Mesures contre l'étalement: Các biện pháp chống mở rộng tràn lan.
    • La ville a adopté des mesures contre l'étalement. (Thành phố đã thông qua các biện pháp chống mở rộng tràn lan.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "étalement" một cách cố định.)

étalement

Les vacances scolaires sont réparties en étalement sur toute l'année.

danh từ giống đực
  1. sự bày ra
  2. sự trải ra
    • étalement des vacances sur quatre mois
      sự trải ngày nghỉ ra trong bốn tháng