idéaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lý tưởng hóa: Hành động miêu tả, hình dung hoặc trình bày một người, một sự vật hay một tình huống một cách hoàn hảo hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua các khuyết điểm hoặc chi tiết tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có xu hướng lý tưởng hóa quá khứ của mình.)
- (Đừng lý tưởng hóa cô ấy, cô ấy cũng có những khuyết điểm mà.)
- (Người họa sĩ đã lý tưởng hóa phong cảnh trong bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Idéaliser à l'excès": Lý tưởng hóa quá mức, đến mức hoàn toàn xa rời thực tế.
- Idéaliser à l'excès un modèle politique peut être dangereux. (Lý tưởng hóa quá mức một mô hình chính trị có thể rất nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Idéalisation (danh từ giống cái): Sự lý tưởng hóa.
- L'idéalisation de la vie rurale est un thème romantique. (Sự lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn là một chủ đề lãng mạn.)
- Idéal (danh từ giống đực): Lý tưởng, mẫu mực hoàn hảo.
- Il poursuit un idéal de justice. (Anh ấy theo đuổi một lý tưởng về công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Embellir: Tô điểm, làm đẹp hơn (thường ít mang tính triết lý hơn).
- Glorifier: Tôn vinh, ca tụng.
- Mythifier: Thần thánh hóa, biến thành huyền thoại.
Từ trái nghĩa
- Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
- Critiquer: Phê phán, chỉ trích.
- Réaliser (trong ngữ cảnh nhận thức): Nhận thức đúng thực tế, thấy rõ bản chất.
ngoại động từ
- lý tưởng hóa
- Idéaliser un personnagelý tưởng hóa một nhân vật