idéaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • tưởng hóa: Hành động miêu tả, hình dung hoặc trình bày một người, một sự vật hay một tình huống một cách hoàn hảo hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua các khuyết điểm hoặc chi tiết tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy xu hướngtưởng hóa quá khứ của mình.)
  • (Đừngtưởng hóa ấy, ấy cũng những khuyết điểm .)
  • (Người họa đãtưởng hóa phong cảnh trong bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idéaliser à l'excès": Lý tưởng hóa quá mức, đến mức hoàn toàn xa rời thực tế.
    • Idéaliser à l'excès un modèle politique peut être dangereux. (Lý tưởng hóa quá mức một mô hình chính trị có thể rất nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Idéalisation (danh từ giống cái): Sựtưởng hóa.
    • L'idéalisation de la vie rurale est un thème romantique. (Sựtưởng hóa cuộc sống nông thônmột chủ đề lãng mạn.)
  • Idéal (danh từ giống đực): Lý tưởng, mẫu mực hoàn hảo.
    • Il poursuit un idéal de justice. (Anh ấy theo đuổi mộttưởng về công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Embellir: Tô điểm, làm đẹp hơn (thường ít mang tính triếthơn).
  • Glorifier: Tôn vinh, ca tụng.
  • Mythifier: Thần thánh hóa, biến thành huyền thoại.
Từ trái nghĩa
  • Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ.
  • Critiquer: Phê phán, chỉ trích.
  • Réaliser (trong ngữ cảnh nhận thức): Nhận thức đúng thực tế, thấy bản chất.
ngoại động từ
  1. tưởng hóa
    • Idéaliser un personnage
      tưởng hóa một nhân vật

Từ trái nghĩa