idéalisme

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa duy tâm
  2. (nghệ thuật) chủ nghĩatưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

idéalisme
Un jeune artiste peint un paysage avec un idéalisme romantique.