idéalité

danh từ giống cái
  1. tínhtưởng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vậttưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

idéalité
L'idéalité d'un cercle parfait est difficile à réaliser en pratique.