édilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức quan thị chính (cổ La ): "Édilité" là một chức vụ hành chính trong chính quyền thành phố của La cổ đại, chịu trách nhiệm về các công trình công cộng, trật tự công cộng việc cung cấp lương thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'édilité était une magistrature importante dans la Rome antique. (Chức quan thị chínhmột chức vụ quan trọng ở La cổ đại.)
    • Cicéron a exercé l'édilité. (Cicéron đã từng giữ chức quan thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer l'édilité": giữ chức vụ quan thị chính.

    • Il a exercé l'édilité avec beaucoup de dévouement. (Ông ấy đã giữ chức quan thị chính với rất nhiều tận tâm.)
  • "Charge d'édilité": nhiệm vụ của chức quan thị chính.

    • La charge d'édilité comprenait la surveillance des marchés. (Nhiệm vụ của chức quan thị chính bao gồm việc giám sát các khu chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Édile (danh từ giống đực): viên quan thị chính (người giữ chức vụ này).
    • Les édiles étaient responsables des jeux publics. (Các viên quan thị chính chịu trách nhiệm về các trò chơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Magistrature municipale (cụm danh từ giống cái): chức vụ hành chính thành phố (trong bối cảnh cổ đại).
  • Charge des travaux publics (cụm danh từ giống cái): chức vụ phụ trách công trình công cộng (mô tả một phần nhiệm vụ).
danh từ giống cái
  1. (sử học) chức quan thị chính (cổ La )

Từ gần giống