idea'd

/ai'diəd/ Cách viết khác : (ideaed) /ai'diəd/
Học thuật
Thân thiện
idea'd

A student is idea'd and raises her hand in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý kiến, nhiều ý kiến: Từ này mô tả một người hoặc một nhóm người những quan điểm, suy nghĩ hoặc đề xuất cụ thể về một vấn đề nào đó. nhấn mạnh việc sở hữu ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a very idea'd person, always contributing to our brainstorming sessions. ( ấy một người rất ý kiến, luôn đóng góp cho các buổi động não của chúng tôi.)
    • The team was highly idea'd and quickly solved the problem. (Nhóm đó rất nhiều ý kiến đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-idea'd": nhiều ý tưởng hay, tư duy tốt.
    • We need a well-idea'd approach to this marketing campaign. (Chúng ta cần một cách tiếp cận nhiều ý tưởng hay cho chiến dịch marketing này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ideaed (adj): Đây cách viết khác (biến thể chính tả) của idea'd, cùng mang nghĩa " ý kiến, nhiều ý kiến".
  • Ideated (adj): Đã được hình thành ý tưởng, đã được nghĩ ra (thường dùng cho ý tưởng cụ thể hơn phẩm chất của con người).
  • Idea-rich (adj): Giàu ý tưởng, nhiều ý tưởng phong phú.
Từ đồng nghĩa
  • Opinionated: nhiều quan điểm mạnh mẽ, chính kiến.
  • Inventive: sáng tạo, óc phát minh.
  • Resourceful: tháo vát, nhiều sáng kiến.
Lưu ý
  • 'Idea'd' một từ tương đối hiếm gặp tính chất hơi cổ điển hoặc văn chương trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "full of ideas" (đầy ý tưởng) hoặc "having many ideas" ( nhiều ý tưởng) hơn.
idea'd

A student is idea'd and raises her hand in class.

tính từ
  1. ý kiến, nhiều ý kiến

Từ gần giống

Từ chứa "idea'd"