ideaed
/ai'diəd/ Cách viết khác : (ideaed) /ai'diəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý kiến, có nhiều ý kiến: "Ideaed" là một tính từ mô tả một người hoặc một nhóm người sở hữu nhiều ý kiến, quan điểm hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a very ideaed individual, always contributing to our brainstorming sessions. (Anh ấy là một cá nhân rất có nhiều ý kiến, luôn đóng góp cho các buổi động não của chúng tôi.)
- The committee is looking for ideaed members who can bring fresh perspectives. (Ủy ban đang tìm kiếm những thành viên có nhiều ý kiến, những người có thể mang đến những góc nhìn mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-ideaed": có nhiều ý kiến hay, sáng suốt.
- We need a well-ideaed leader for this innovative project. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có nhiều ý kiến sáng suốt cho dự án đổi mới này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ideated (động từ, dạng quá khứ/phân từ của "ideate"): đã hình thành ý tưởng.
- The team ideated several solutions. (Nhóm đã hình thành một số giải pháp.)
- Ideational (tính từ): (thuộc về) ý tưởng, tư tưởng.
- This is an ideational conflict, not a personal one. (Đây là một xung đột về tư tưởng, không phải cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Opinionated: có nhiều ý kiến mạnh mẽ, quyết đoán.
- Inventive: sáng tạo, có nhiều ý tưởng mới.
Lưu ý
- Từ "ideaed" không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "full of ideas" (đầy ý tưởng) hoặc "having many ideas" (có nhiều ý tưởng) thay thế.
tính từ
- có ý kiến, có nhiều ý kiến