ideate

/ai'di:eit/
Học thuật
Thân thiện
ideate

She sits at her desk to ideate a new invention.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tưởng tượng, hình dung ra: Hành động tạo ra một hình ảnh, ý tưởng hoặc khái niệm mới trong tâm trí.
    • Nghĩ ra, sáng tạo ra: Quá trình suy nghĩ để tạo ra hoặc phát triển một ý tưởng mới.
    • Quan niệm, ý nghĩ về: Hình thành một khái niệm hoặc cách hiểu về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Designers need to ideate freely before settling on a final concept. (Các nhà thiết kế cần tưởng tượng/nghĩ ra ý tưởng một cách tự do trước khi quyết định một ý tưởng cuối cùng.)
    • The team will ideate solutions to reduce plastic waste. (Nhóm sẽ nghĩ ra các giải pháp để giảm thiểu rác thải nhựa.)
    • It's difficult to ideate a world without the internet. (Thật khó để hình dung một thế giới không internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ideate on/about something": Suy nghĩ, động não về một chủ đề cụ thể để tạo ra ý tưởng.
    • We spent the afternoon ideating on the new marketing campaign. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để động não về chiến dịch marketing mới.)
  • "Ideation session": Một buổi họp hoặc hoạt động cấu trúc nhằm mục đích tạo ra nhiều ý tưởng mới.
    • The ideation session produced many innovative concepts. (Buổi động não đã tạo ra nhiều khái niệm sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ideation (danh từ): Quá trình hình thành ý tưởng hoặc khái niệm.
    • The ideation phase is crucial for innovation. (Giai đoạn hình thành ý tưởng rất quan trọng cho sự đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceive: Hình thành, nghĩ ra (một ý tưởng hoặc kế hoạch).
  • Imagine: Tưởng tượng, hình dung.
  • Envisage/Envision: Hình dung, dự kiến.
  • Brainstorm: Động não (thường trong nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "ideate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "ideate")

ideate

She sits at her desk to ideate a new invention.

động từ
  1. tưởng tượng, quan niệm, nghĩ ra, ý nghĩ về

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống