idea
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
idea
idea
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Từ gần giống
ida
ide
odea
ada
ade
aide
edda
edta
id
id.
i'd
ido
ied
iota
ita
jidda
judea
ode
uda
wide
ad
add
adh
adieu
ado
aid
ate
awed
eat
ed
edd
eddo
eddy
edo
edwy
eta
eyed
it
iud
jade
jet
jiddah
juda
judaea
jude
od
odd
odo
oed
uta
ute
wad
wade
wed
we'd
weed
wet
wheat
whet
widow
width
yedo
yet
yid
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...