ideal gas
Định nghĩa
Danh từ: - Khí lý tưởng: Một loại khí giả định về mặt lý thuyết, trong đó các phân tử có kích thước không đáng kể và không có lực tương tác giữa các phân tử. Đây là một mô hình trong vật lý và hóa học dùng để đơn giản hóa các tính toán về hành vi của khí.
Ví dụ sử dụng
- (Định luật khí lý tưởng là một phương trình cơ bản trong nhiệt động lực học.)
- (Các nhà khoa học sử dụng khái niệm khí lý tưởng để dự đoán hành vi của khí thực trong những điều kiện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ideal gas law" (định luật khí lý tưởng): Mối quan hệ giữa áp suất, thể tích, nhiệt độ và số mol của một khí lý tưởng, được biểu diễn bằng công thức PV = nRT.
- The ideal gas law can be derived from the kinetic theory of gases. (Định luật khí lý tưởng có thể được suy ra từ thuyết động học phân tử khí.)
"ideal gas constant" (hằng số khí lý tưởng): Ký hiệu là R, có giá trị xấp xỉ 8,314 J/(mol·K).
- The value of the ideal gas constant is crucial for calculations in chemistry. (Giá trị của hằng số khí lý tưởng rất quan trọng cho các tính toán trong hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Ideal (tính từ): lý tưởng, hoàn hảo.
- An ideal gas is a theoretical concept, not a real substance. (Khí lý tưởng là một khái niệm lý thuyết, không phải là một chất thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- perfect gas: khí hoàn hảo (một thuật ngữ đồng nghĩa trong vật lý, thường dùng để nhấn mạnh tính lý tưởng).
Các cụm từ liên quan
- Ideal gas equation: phương trình trạng thái khí lý tưởng.
- The ideal gas equation is often written as PV = nRT. (Phương trình trạng thái khí lý tưởng thường được viết là PV = nRT.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "ideal gas", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "ideal gas approximation" (xấp xỉ khí lý tưởng) thường được dùng để mô tả việc coi khí thực như khí lý tưởng trong một số điều kiện nhất định.