idealistic
/ai,diə'listik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Duy tâm: Có niềm tin hoặc theo đuổi những lý tưởng, tiêu chuẩn đạo đức hoặc nguyên tắc cao đẹp, hoàn hảo, đôi khi không thực tế. Từ này thường mô tả một người tin tưởng mạnh mẽ vào việc thế giới nên và có thể trở nên hoàn hảo theo những ý tưởng lý tưởng.
- (Triết học) Thuộc về chủ nghĩa duy tâm: Liên quan đến học thuyết triết học cho rằng ý tưởng, tinh thần là thực tại cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an idealistic view of world peace. (Cô ấy có một cái nhìn duy tâm về hòa bình thế giới.)
- His idealistic plans were often impractical. (Những kế hoạch duy tâm của anh ấy thường không thực tế.)
- In his youth, he was very idealistic about changing society. (Thời trẻ, anh ấy rất duy tâm về việc thay đổi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Idealistic vision": Tầm nhìn lý tưởng hóa, thường mang tính không tưởng.
- The leader presented an idealistic vision for the future. (Nhà lãnh đạo đã trình bày một tầm nhìn duy tâm cho tương lai.)
"Idealistic approach": Cách tiếp cận dựa trên lý tưởng hơn là thực tế.
- His idealistic approach to business ignored market realities. (Cách tiếp cận duy tâm của anh ấy trong kinh doanh đã bỏ qua những thực tế thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Idealism (danh từ): Chủ nghĩa duy tâm, lý tưởng chủ nghĩa.
- His idealism was tempered by experience. (Chủ nghĩa duy tâm của anh ấy đã được cân bằng bởi kinh nghiệm.)
Idealist (danh từ): Người duy tâm, người theo chủ nghĩa lý tưởng.
- She is a true idealist who believes in the goodness of people. (Cô ấy là một người duy tâm thực sự, tin vào sự tốt đẹp của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Utopian: Không tưởng, viễn tưởng (nhấn mạnh vào sự hoàn hảo không thể đạt được).
- Quixotic: Viển vông, không thực tế (lấy cảm hứng từ nhân vật Don Quixote).
- High-minded: Có tư tưởng cao thượng.
- Noble: Cao quý, cao thượng.
Từ trái nghĩa
- Realistic: Thực tế.
- Pragmatic: Thực dụng.
- Cynical: Hoài nghi, hay chỉ trích.
- Practical: Thiết thực.