ideation

/,aidi'eiʃn/
danh từ
  1. sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra
  2. sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ideation"

ideation
A team uses a whiteboard for a collaborative ideation session.