ideation
/,aidi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình hình thành và liên kết các ý tưởng: "Ideation" là hoạt động tinh thần của việc tạo ra, phát triển và kết nối các ý tưởng mới.
- Sự tưởng tượng, sự quan niệm: "Ideation" có thể chỉ khả năng hình dung ra những điều chưa tồn tại hoặc cách thức một người suy nghĩ về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The design team held a brainstorming session for new product ideation. (Nhóm thiết kế đã tổ chức một buổi động não cho việc hình thành ý tưởng sản phẩm mới.)
- Creative ideation is a key skill for innovators. (Việc hình thành ý tưởng sáng tạo là một kỹ năng then chốt cho các nhà đổi mới.)
- The workshop focused on the ideation phase of the project. (Hội thảo tập trung vào giai đoạn hình thành ý tưởng của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Divergent ideation": quá trình tạo ra nhiều ý tưởng đa dạng và khác biệt.
- We need divergent ideation first, then we can evaluate the best options. (Trước tiên chúng ta cần quá trình hình thành ý tưởng phân kỳ, sau đó mới có thể đánh giá các lựa chọn tốt nhất.)
"Structured ideation": việc hình thành ý tưởng theo một quy trình hoặc khuôn khổ có tổ chức.
- The company uses structured ideation techniques to solve complex problems. (Công ty sử dụng các kỹ thuật hình thành ý tưởng có cấu trúc để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Ideate (động từ): hình thành ý tưởng, nghĩ ra.
- Our goal is to ideate at least 50 potential solutions. (Mục tiêu của chúng tôi là nghĩ ra ít nhất 50 giải pháp tiềm năng.)
Ideational (tính từ): (thuộc về) ý tưởng, liên quan đến việc hình thành ý tưởng.
- There was an ideational shift in how we approach marketing. (Đã có một sự thay đổi về mặt ý tưởng trong cách chúng ta tiếp cận marketing.)
Từ đồng nghĩa
- Conceptualization: sự khái niệm hóa, sự hình thành khái niệm.
- Brainstorming: động não, kỹ thuật tạo ý tưởng tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến trực tiếp.)
danh từ
- sự tưởng tượng, sự quan niệm, sự nghĩ ra
- sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng