ideational

/,aidi'eiʃənl/
tính từ
  1. (thuộc) sự tưởng tượng, (thuộc) sự quan niệm
  2. (thuộc) sự tạo thành ý nghĩ, (thuộc) sự tạo thành quan niệm, (thuộc) sự tạo thành tư tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

ideational
A teacher draws an ideational map on the whiteboard.