identic
/ai'dentik/
Học thuậtThân thiện
An identic note was delivered by several ambassadors to the foreign ministry.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngoại giao) Giống hệt nhau, đồng nhất về nội dung: Dùng để mô tả các văn kiện ngoại giao (thường là công hàm) có nội dung y hệt nhau được nhiều quốc gia cùng gửi đến một quốc gia khác.
- Đúng, chính xác: Chỉ một thứ gì đó là đúng, là bản chính, không phải bản sao.
- (Logic, Toán học) Đồng nhất: Chỉ sự giống hệt nhau hoàn toàn về bản chất hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two governments sent identic notes of protest. (Hai chính phủ đã gửi những công hàm phản đối có nội dung giống hệt nhau.)
- This is the identic document that was signed in 1945. (Đây là đúng văn kiện chính đã được ký vào năm 1945.)
- In logic, an identic equation is true for all values of its variables. (Trong logic, một phương trình đồng nhất đúng với mọi giá trị của các biến số của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Identic note" (danh từ ghép): Công hàm tư tưởng, công hàm có nội dung giống hệt.
- Several ambassadors delivered identic notes to the foreign ministry. (Nhiều đại sứ đã chuyển các công hàm có nội dung giống hệt đến bộ ngoại giao.)
"Identic proposition" (danh từ ghép trong logic): Mệnh đề đồng nhất.
- "A is A" is a classic example of an identic proposition. ("A là A" là một ví dụ kinh điển của một mệnh đề đồng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Identical (tính từ): Giống hệt, đồng nhất. (Đây là cách viết khác và phổ biến hơn của "identic" trong hầu hết các ngữ cảnh).
- The twins are wearing identical clothes. (Cặp song sinh đang mặc quần áo giống hệt nhau.)
Identity (danh từ): Bản sắc, danh tính, sự đồng nhất.
- She is proud of her cultural identity. (Cô ấy tự hào về bản sắc văn hóa của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Identical: Giống hệt, đồng nhất.
- Same: Cùng một, giống nhau.
- Duplicate: Bản sao y hệt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "identic" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông thường. Trong hầu hết các trường hợp, "identical" được ưa chuộng hơn.
- "Identic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao chuyên môn (identic note) và một số lĩnh vực học thuật như logic học.
An identic note was delivered by several ambassadors to the foreign ministry.
danh từ
- (ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước)
tính từ+ Cách viết khác : (identical) /ai'dentikəl/
- đúng, chính
- the identic room where Lenin was bornđúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra
- (lôgic, toán) đồng nhất
- identic proposition(lôgíc) mệnh đề đồng nhất