identifiable
/ai'dentifaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Un passant identifiable par sa casquette rouge aide une personne âgée à traverser la rue.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận dạng, có thể nhận biết: "identifiable" mô tả một người, vật hoặc đặc điểm có thể được nhận ra, xác định hoặc phân biệt với những thứ khác, thường dựa trên những dấu hiệu hoặc đặc điểm riêng biệt.
- Có thể đồng nhất hóa: Trong ngữ cảnh chuyên môn hơn, từ này có thể chỉ việc có thể được xác định là giống hệt hoặc tương đương với một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le suspect était facilement identifiable grâce à son tatouage distinctif. (Kẻ tình nghi có thể dễ dàng nhận dạng nhờ hình xăm đặc biệt của hắn.)
- La source du bruit n'était pas identifiable. (Nguồn gốc của tiếng ồn không thể xác định được.)
- Il n'y a pas de cause identifiable à ce problème. (Không có nguyên nhân nào có thể xác định được cho vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clairement identifiable": có thể nhận dạng rõ ràng.
- La marque est clairement identifiable sur le produit. (Nhãn hiệu có thể được nhận dạng rõ ràng trên sản phẩm.)
- "Immédiatement identifiable": có thể nhận dạng ngay lập tức.
- Sa voix est immédiatement identifiable. (Giọng nói của anh ấy có thể nhận ra ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Identifier (động từ): nhận dạng, xác định.
- Identifier un problème. (Xác định một vấn đề.)
- Identification (danh từ): sự nhận dạng, sự đồng nhất hóa.
- Une pièce d'identification. (Một giấy tờ tùy thân.)
- Identité (danh từ): danh tính, tính đồng nhất.
- Une carte d'identité. (Thẻ căn cước.)
Từ đồng nghĩa
- Reconnaissable: có thể nhận ra.
- Distinguable: có thể phân biệt được.
- Décelable: có thể phát hiện, nhận thấy.
Từ trái nghĩa
- Inexistant: không tồn tại.
- Indécelable: không thể phát hiện, không thể nhận thấy.
- Méconnaissable: không thể nhận ra.
Un passant identifiable par sa casquette rouge aide une personne âgée à traverser la rue.
tính từ
- có thể đồng nhất hóa
- có thể đoán nhận, có thể nhận dạng