identifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đồng nhất hóa, coi là một: Hành động xem hai hoặc nhiều sự vật, khái niệm khác nhau là giống nhau hoặc có cùng bản chất.
- Nhận dạng, nhận ra: Hành động nhận biết ai đó hoặc cái gì đó dựa trên những đặc điểm đã biết.
- Xác định (danh tính, loại): Hành động xác định danh tính của một người hoặc phân loại, gọi tên chính xác một sự vật.
Ví dụ sử dụng
Đồng nhất hóa:
- Il ne faut pas identifier la richesse au bonheur. (Không nên đồng nhất hóa sự giàu có với hạnh phúc.)
- Identifier deux problèmes distincts peut mener à une solution erronée. (Đồng nhất hóa hai vấn đề riêng biệt có thể dẫn đến một giải pháp sai lầm.)
Nhận dạng, nhận ra:
- La victime a pu identifier son agresseur dans la foule. (Nạn nhân đã có thể nhận dạng kẻ tấn công mình trong đám đông.)
- Je l'ai identifiée à sa voix. (Tôi đã nhận ra cô ấy qua giọng nói.)
Xác định:
- Le botaniste a identifié cette fleur comme une orchidée rare. (Nhà thực vật học đã xác định bông hoa này là một loài phong lan quý hiếm.)
- Les policiers cherchent à identifier le corps. (Cảnh sát đang tìm cách xác định danh tính thi thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'identifier à (quelqu'un/quelque chose): Đồng cảm sâu sắc, cảm thấy mình là một phần hoặc có cùng số phận với ai đó/cái gì đó.
- Le public s'identifie au héros du film. (Khán giả đồng cảm với nhân vật chính của bộ phim.)
- Elle s'identifie totalement à la cause qu'elle défend. (Cô ấy hoàn toàn gắn bó với lý tưởng mà mình đang đấu tranh.)
Biến thể và từ liên quan
- Identification (danh từ giống cái): Sự nhận dạng, sự đồng nhất hóa; giấy tờ tùy thân.
- Une pièce d'identification (Một giấy tờ tùy thân).
- Identifiable (tính từ): Có thể nhận dạng được.
- Un visage aisément identifiable (Một khuôn mặt dễ dàng nhận ra).
- Identité (danh từ giống cái): Danh tính, bản sắc.
- Carte d'identité (Chứng minh nhân dân).
Từ đồng nghĩa
- Reconnaître: Nhận ra (nghĩa nhận dạng).
- Assimiler à: Đồng hóa với, coi như là (nghĩa đồng nhất hóa).
- Déterminer: Xác định (nghĩa xác định loại).
Cụm động từ (Locutions verbales)
- Identifier quelqu'un/quelque chose à quelqu'un/quelque chose: Đồng nhất ai đó/cái gì đó với ai đó/cái gì khác.
- On l'identifie souvent à son frère aîné. (Người ta thường đồng nhất anh ấy với người anh trai của mình.)
ngoại động từ
- đồng nhất hóa
- Identifier deux genresđồng nhất hóa hai thể loại
- đoán nhận, nhận dạng; xác định
- Identifier un voleurnhận dạng tên kẻ trộm
- Identifier une plantexác định một cây