identifier

Học thuật
Thân thiện
identifier

Un botaniste utilise un livre pour identifier une plante dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đồng nhất hóa, coi là một: Hành động xem hai hoặc nhiều sự vật, khái niệm khác nhaugiống nhau hoặc cùng bản chất.
    • Nhận dạng, nhận ra: Hành động nhận biết ai đó hoặc cái gì đó dựa trên những đặc điểm đã biết.
    • Xác định (danh tính, loại): Hành động xác định danh tính của một người hoặc phân loại, gọi tên chính xác một sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Đồng nhất hóa:

    • Il ne faut pas identifier la richesse au bonheur. (Không nên đồng nhất hóa sự giàu có với hạnh phúc.)
    • Identifier deux problèmes distincts peut mener à une solution erronée. (Đồng nhất hóa hai vấn đề riêng biệt có thể dẫn đến một giải pháp sai lầm.)
  • Nhận dạng, nhận ra:

    • La victime a pu identifier son agresseur dans la foule. (Nạn nhân đã có thể nhận dạng kẻ tấn công mình trong đám đông.)
    • Je l'ai identifiée à sa voix. (Tôi đã nhận ra ấy qua giọng nói.)
  • Xác định:

    • Le botaniste a identifié cette fleur comme une orchidée rare. (Nhà thực vật học đã xác định bông hoa nàymột loài phong lan quý hiếm.)
    • Les policiers cherchent à identifier le corps. (Cảnh sát đang tìm cách xác định danh tính thi thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'identifier à (quelqu'un/quelque chose): Đồng cảm sâu sắc, cảm thấy mìnhmột phần hoặc cùng số phận với ai đó/cái gì đó.
    • Le public s'identifie au héros du film. (Khán giả đồng cảm với nhân vật chính của bộ phim.)
    • Elle s'identifie totalement à la cause qu'elle défend. ( ấy hoàn toàn gắn bó vớitưởng mình đang đấu tranh.)
Biến thể từ liên quan
  • Identification (danh từ giống cái): Sự nhận dạng, sự đồng nhất hóa; giấy tờ tùy thân.
    • Une pièce d'identification (Một giấy tờ tùy thân).
  • Identifiable (tính từ): Có thể nhận dạng được.
    • Un visage aisément identifiable (Một khuôn mặt dễ dàng nhận ra).
  • Identité (danh từ giống cái): Danh tính, bản sắc.
    • Carte d'identité (Chứng minh nhân dân).
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaître: Nhận ra (nghĩa nhận dạng).
  • Assimiler à: Đồng hóa với, coi như là (nghĩa đồng nhất hóa).
  • Déterminer: Xác định (nghĩa xác định loại).
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • Identifier quelqu'un/quelque chose à quelqu'un/quelque chose: Đồng nhất ai đó/cái gì đó với ai đó/cái gì khác.
    • On l'identifie souvent à son frère aîné. (Người ta thường đồng nhất anh ấy với người anh trai của mình.)
identifier

Un botaniste utilise un livre pour identifier une plante dans la forêt.

ngoại động từ
  1. đồng nhất hóa
    • Identifier deux genres
      đồng nhất hóa hai thể loại
  2. đoán nhận, nhận dạng; xác định
    • Identifier un voleur
      nhận dạng tên kẻ trộm
    • Identifier une plante
      xác định một cây