distinguer
Ngoại động từ:
- Phân biệt: Nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng.
- Nhận thấy, nhận rõ: Có khả năng nhìn thấy, nghe thấy hoặc nhận thức được một cái gì đó, đặc biệt khi nó không rõ ràng.
- Chú ý đặc biệt, coi trọng, quý mến: Dành sự ưu ái, sự công nhận hoặc lòng quý trọng cho một người nào đó.
Nội động từ:
- Phân biệt, lựa chọn: Có khả năng đưa ra sự phân biệt hoặc lựa chọn sáng suốt.
Ngoại động từ:
- Il est difficile de distinguer ces deux jumeaux. (Thật khó để phân biệt hai anh em sinh đôi này.)
- On peut distinguer les montagnes au loin. (Người ta có thể nhận thấy những ngọn núi ở đằng xa.)
- Le professeur distinguait cet élève pour son sérieux. (Giáo viên quý mến/coi trọng học sinh này vì sự nghiêm túc của em.)
Nội động từ:
- Dans ce domaine, il faut savoir distinguer. (Trong lĩnh vực này, phải biết phân biệt/lựa chọn.)
"Distinguer A de B": Phân biệt A với B.
- Il faut distinguer la cause de l'effet. (Cần phải phân biệt nguyên nhân với hậu quả.)
"Se distinguer" (tự động từ): Tự phân biệt mình, nổi bật, được chú ý (thường vì phẩm chất tốt).
- Elle s'est distinguée par son courage. (Cô ấy đã nổi bật/nổi danh nhờ lòng dũng cảm.)
"À distinguer de": Cần được phân biệt với.
- Ce terme technique est à distinguer de son usage courant. (Thuật ngữ kỹ thuật này cần được phân biệt với cách dùng thông thường của nó.)
Distinct, distincte (tính từ): Khác biệt, rõ ràng.
- Une odeur distincte (Một mùi rõ ràng/riêng biệt)
Distinctif, distinctive (tính từ): Để phân biệt, đặc trưng.
- Un signe distinctif (Một dấu hiệu đặc trưng)
Distinction (danh từ): Sự phân biệt; sự tôn vinh, danh dự.
- Faire la distinction (Thực hiện sự phân biệt)
- Recevoir une distinction (Nhận được một danh dự)
- Différencier: Phân biệt, làm cho khác biệt.
- Discerner: Nhận ra, nhận thức rõ (một cách tinh tế).
- Reconnaître: Nhận ra, công nhận.
- Démêler: Gỡ rối, phân định (cái phức tạp).
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trong tiếng Pháp tương đương với khái niệm này trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cấu trúc với đại từ phản thân "se distinguer" đóng vai trò tương tự.
Distinguer le bon grain de l'ivraie: Phân biệt người tốt kẻ xấu (nghĩa đen: phân biệt hạt lúa tốt với cỏ lùng).
- Un bon leader doit savoir distinguer le bon grain de l'ivraie. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết phân biệt người tốt kẻ xấu.)
Sans distinguer à droite ni à gauche: Một cách không phân biệt, bừa bãi.
- Il critiquait sans distinguer à droite ni à gauche. (Anh ta chỉ trích một cách bừa bãi, không phân biệt.)
- phân biệt
- Distinguer le vrai du fauxphân biệt thực giả
- nhận thấy, nhận rõ
- Distinguer une lumière à l'horizonnhận thấy được một ánh sáng ở chân trời
- chú ý đặc biệt, coi trọng, quý mến
- Distinguer quelqu'unquý mến ai
- phân biệt, lựa chọn
- Elle sait distinguercô ta biết phân biệt, cô ta biết lựa chọn