distinguer

Học thuật
Thân thiện
distinguer

On peut distinguer les deux jumeaux par la couleur de leurs chemises.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phân biệt: Nhận ra sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng.
    • Nhận thấy, nhận : khả năng nhìn thấy, nghe thấy hoặc nhận thức được một cái gì đó, đặc biệt khi không rõ ràng.
    • Chú ý đặc biệt, coi trọng, quý mến: Dành sự ưu ái, sự công nhận hoặc lòng quý trọng cho một người nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Phân biệt, lựa chọn: khả năng đưa ra sự phân biệt hoặc lựa chọn sáng suốt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il est difficile de distinguer ces deux jumeaux. (Thật khó để phân biệt hai anh em sinh đôi này.)
    • On peut distinguer les montagnes au loin. (Người ta có thể nhận thấy những ngọn núiđằng xa.)
    • Le professeur distinguait cet élève pour son sérieux. (Giáo viên quý mến/coi trọng học sinh này sự nghiêm túc của em.)
  • Nội động từ:

    • Dans ce domaine, il faut savoir distinguer. (Trong lĩnh vực này, phải biết phân biệt/lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Distinguer A de B": Phân biệt A với B.

    • Il faut distinguer la cause de l'effet. (Cần phải phân biệt nguyên nhân với hậu quả.)
  • "Se distinguer" (tự động từ): Tự phân biệt mình, nổi bật, được chú ý (thường phẩm chất tốt).

    • Elle s'est distinguée par son courage. ( ấy đã nổi bật/nổi danh nhờ lòng dũng cảm.)
  • distinguer de": Cần được phân biệt với.

    • Ce terme technique est à distinguer de son usage courant. (Thuật ngữ kỹ thuật này cần được phân biệt với cách dùng thông thường của .)
Biến thể từ gần giống
  • Distinct, distincte (tính từ): Khác biệt, rõ ràng.

    • Une odeur distincte (Một mùi rõ ràng/riêng biệt)
  • Distinctif, distinctive (tính từ): Để phân biệt, đặc trưng.

    • Un signe distinctif (Một dấu hiệu đặc trưng)
  • Distinction (danh từ): Sự phân biệt; sự tôn vinh, danh dự.

    • Faire la distinction (Thực hiện sự phân biệt)
    • Recevoir une distinction (Nhận được một danh dự)
Từ đồng nghĩa
  • Différencier: Phân biệt, làm cho khác biệt.
  • Discerner: Nhận ra, nhận thức (một cách tinh tế).
  • Reconnaître: Nhận ra, công nhận.
  • Démêler: Gỡ rối, phân định (cái phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trong tiếng Pháp tương đương với khái niệm này trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cấu trúc với đại từ phản thân "se distinguer" đóng vai trò tương tự.

Thành ngữ liên quan
  • Distinguer le bon grain de l'ivraie: Phân biệt người tốt kẻ xấu (nghĩa đen: phân biệt hạt lúa tốt với cỏ lùng).

    • Un bon leader doit savoir distinguer le bon grain de l'ivraie. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải biết phân biệt người tốt kẻ xấu.)
  • Sans distinguer à droite ni à gauche: Một cách không phân biệt, bừa bãi.

    • Il critiquait sans distinguer à droite ni à gauche. (Anh ta chỉ trích một cách bừa bãi, không phân biệt.)
distinguer

On peut distinguer les deux jumeaux par la couleur de leurs chemises.

ngoại động từ
  1. phân biệt
    • Distinguer le vrai du faux
      phân biệt thực giả
  2. nhận thấy, nhận
    • Distinguer une lumière à l'horizon
      nhận thấy được một ánh sángchân trời
  3. chú ý đặc biệt, coi trọng, quý mến
    • Distinguer quelqu'un
      quý mến ai
nội động từ
  1. phân biệt, lựa chọn
    • Elle sait distinguer
      cô ta biết phân biệt, cô ta biết lựa chọn