ideography

/,idi'ɔpəθi/
danh từ
  1. sự dùng chữ viết ghi ý
  2. khoa nghiên cứu chữ viết ghi ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ideography
A student studies an ancient ideography carved in stone.