idiograph

/'idiougrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
idiograph

A company uses an idiograph as its official logo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu đặc biệt: Một ký hiệu, biểu tượng hoặc dấu hiệu riêng biệt được thiết kế để đại diện cho một cá nhân, tổ chức hoặc khái niệm cụ thể.
    • Chữ ký: Một dạng chữ viết tay đặc trưng riêng biệt của một người, dùng để xác nhận danh tính hoặc sự chấp thuận.
    • Nhãn hiệu: Một biểu tượng hoặc thiết kế đặc trưng được sử dụng để nhận diện phân biệt sản phẩm, dịch vụ của một công ty.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's idiograph is recognized worldwide. (Nhãn hiệu của công ty được công nhận trên toàn thế giới.)
    • He carefully designed an idiograph for his new brand. (Anh ấy đã cẩn thận thiết kế một dấu đặc biệt cho thương hiệu mới của mình.)
    • Her idiograph on the document made it official. (Chữ ký của ấy trên tài liệu đã làm cho trở nên chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal idiograph": dấu hiệu pháp , chữ ký giá trị pháp .

    • The contract requires the legal idiograph of both parties. (Hợp đồng yêu cầu chữ ký hợp pháp của cả hai bên.)
  • "Corporate idiograph": biểu tượng công ty, nhãn hiệu doanh nghiệp.

    • Protecting the corporate idiograph is crucial for brand identity. (Bảo vệ biểu tượng công ty rất quan trọng cho bản sắc thương hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiographic (adj): (thuộc về) đặc trưng cá nhân, mang tính mô tả đặc điểm riêng biệt.

    • The research takes an idiographic approach, focusing on individual cases. (Nghiên cứu này áp dụng cách tiếp cận đặc trưng, tập trung vào các trường hợp cá nhân.)
  • Logograph (n): chữ viết ghi ý, một tự đại diện cho một từ hoặc một hình vị.

    • Chinese characters are a well-known example of logographs. (Chữ Hán một dụ nổi tiếng về chữ viết ghi ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Signature: chữ ký.
  • Symbol: biểu tượng.
  • Emblem: huy hiệu, biểu trưng.
  • Logo: biểu trưng (thường dùng trong thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, thường không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "idiograph".)

idiograph

A company uses an idiograph as its official logo.

danh từ
  1. dấu đặc biệt
  2. chữ ký
  3. nhãn hiệu

Từ chứa "idiograph"