idiocy

/'idiəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngu si, tính ngu ngốc: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cực kỳ thiếu thông minh, hiểu biết hoặc lý trí.
    • Hành động ngu si; lời nói ngu si: Một hành động cụ thể hoặc lời nói thể hiện sự ngu ngốc nghiêm trọng.
    • (Y học, cổ) Chứng si: Một thuật ngữ để chỉ tình trạng thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Driving without a seatbelt is pure idiocy. (Lái xe không thắt dây an toàn sự ngu ngốc thuần túy.)
    • I can't believe the idiocy of his decision. (Tôi không thể tin vào sự ngu ngốc trong quyết định của anh ta.)
    • His plan was an act of monumental idiocy. (Kế hoạch của hắn một hành động ngu si khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The height of idiocy": Đỉnh điểm của sự ngu ngốc, mức độ ngu ngốc nhất.

    • Leaving your passport in the taxi was the height of idiocy. (Để quên hộ chiếu trên taxi đỉnh điểm của sự ngu ngốc.)
  • "Sheer idiocy": Sự ngu ngốc hoàn toàn, thuần túy.

    • The proposal was dismissed as sheer idiocy. (Đề xuất đó bị bác bỏ chỉ sự ngu ngốc thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiot (danh từ): kẻ ngốc, kẻ ngu si.

    • He felt like a complete idiot after forgetting his own birthday. (Anh ta cảm thấy mình như một kẻ ngốc hoàn toàn sau khi quên cả sinh nhật của chính mình.)
  • Idiotic (tính từ): ngu ngốc, ngu si.

    • It was an idiotic thing to say. (Đó một điều ngu ngốc để nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupidity: sự ngu dốt, ngu xuẩn.
  • Foolishness: sự dại dột, khờ dại.
  • Imbecility: sự đần độn, ngu đần (cũng có thể thuật ngữ y học ).
Từ trái nghĩa
  • Intelligence: trí thông minh.
  • Wisdom: sự khôn ngoan, thông thái.
  • Sagacity: sự sáng suốt, minh mẫn.
Thành ngữ liên quan
  • A moment of idiocy: Một khoảnh khắc ngu ngốc (dùng để chỉ một hành động ngu xuẩn đơn lẻ).
    • It was just a moment of idiocy; I promise I won't do it again. (Đó chỉ một khoảnh khắc ngu ngốc; tôi hứa sẽ không làm thế nữa.)
danh từ
  1. tính ngu si, tính ngu ngốc
  2. hành động ngu si; lời nói ngu si
  3. (y học) chứng si

Từ đồng nghĩa