amentia

/ei'menʃiə/
Học thuật
Thân thiện
amentia

A child with amentia receives patient, specialized instruction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngu si, sự đần độn: "Amentia" một thuật ngữ y học , chỉ tình trạng thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng bẩm sinh hoặc mắc phải từ rất sớm, dẫn đến khả năng nhận thức trí tuệ cực kỳ hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical medical text described the condition as amentia. (Văn bản y học lịch sử mô tả tình trạng đó chứng ngu si.)
    • Amentia is an outdated term rarely used in modern psychiatry. (Amentia một thuật ngữ lỗi thời hiếm khi được sử dụng trong tâm thần học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y văn để phân biệt với "dementia" (chứng sa sút trí tuệ, thường xảy ra sau này trong đời).
    • Early 20th-century doctors sometimes classified severe intellectual disability as amentia. (Các bác sĩ đầu thế kỷ 20 đôi khi phân loại khuyết tật trí tuệ nghiêm trọng chứng ngu si.)
Biến thể từ gần giống
  • Ament (danh từ, hiếm gặp): Một cá nhân bị ảnh hưởng bởi chứng amentia.
  • Dementia (danh từ): Chứng sa sút trí tuệ, mất chức năng nhận thức đã phát triển trước đó, thường liên quan đến tuổi già hoặc bệnh .
Từ đồng nghĩa
  • Severe intellectual disability: Thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng (thuật ngữ hiện đại, mang tính mô tả hơn).
  • Idiocy: Chứng ngu đần (một thuật ngữ tính xúc phạm, không còn được sử dụng trong y học).
Lưu ý sử dụng
  • "Amentia" một thuật ngữ kỹ thuật đã lỗi thời. Trong thực hành y học giáo dục hiện đại, người ta sử dụng các thuật ngữ mô tả cụ thể tôn trọng hơn, chẳng hạn như "khuyết tật trí tuệ" (intellectual disability) với các mức độ khác nhau. Việc sử dụng từ này ngoài ngữ cảnh học thuật lịch sử có thể bị coi không phù hợp.
amentia

A child with amentia receives patient, specialized instruction.

danh từ
  1. sự ngu si, sự đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống