idiomatical
/,idiə'mætik/ Cách viết khác : (idiomatical) /,idiə'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thành ngữ, có tính chất thành ngữ: "idiomatical" mô tả điều gì đó liên quan đến hoặc mang đặc điểm của thành ngữ (idioms) - những cụm từ cố định có nghĩa đặc biệt, khác với nghĩa đen của từng từ.
- Đúng với đặc trưng ngôn ngữ, tự nhiên: Dùng để chỉ cách sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, phù hợp với cách nói thông thường và đặc thù của một ngôn ngữ cụ thể, thay vì dịch word-for-word từ ngôn ngữ khác.
- (Hiếm dùng) Có đặc tính rõ rệt, đặc trưng: Mô tả một phong cách hoặc đặc điểm rất riêng biệt và dễ nhận thấy trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: âm nhạc, nghệ thuật).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The phrase "kick the bucket" is an idiomatical expression meaning "to die". (Cụm từ "kick the bucket" là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ có nghĩa là "chết".)
- She speaks very idiomatical French, just like a native speaker. (Cô ấy nói tiếng Pháp rất tự nhiên và đúng chất, giống như người bản xứ vậy.)
- His writing is praised for its idiomatical clarity and natural flow. (Bài viết của anh ấy được khen ngợi vì sự rõ ràng, tự nhiên và đúng đặc trưng ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"idiomatical usage": cách dùng mang tính thành ngữ/cách dùng tự nhiên trong ngôn ngữ.
- Learning idiomatical usage is key to sounding like a native. (Học cách dùng từ tự nhiên là chìa khóa để nói giống người bản xứ.)
"idiomatical translation": bản dịch chú trọng đến việc truyền tải ý nghĩa tự nhiên trong ngôn ngữ đích, thay vì dịch sát từng từ.
- A good translator provides an idiomatical translation, not a literal one. (Một dịch giả giỏi cung cấp một bản dịch tự nhiên, chứ không phải bản dịch word-for-word.)
Biến thể và từ gần giống
Idiomatic (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn của "idiomatical". Hai từ này có nghĩa hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau.
- idiomatic language (ngôn ngữ giàu thành ngữ/ngôn ngữ tự nhiên)
Idiom (n): thành ngữ, đặc ngữ.
- "It's raining cats and dogs" is a common English idiom. ("It's raining cats and dogs" là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.)
Idiomatically (adv): một cách tự nhiên, đúng đặc trưng ngôn ngữ.
- He can express himself idiomatically in Spanish. (Anh ấy có thể diễn đạt bản thân một cách rất tự nhiên bằng tiếng Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Colloquial: thông tục, theo lối nói thông thường (nhấn mạnh tính không trang trọng).
- Natural: tự nhiên (trong cách dùng ngôn ngữ).
- Vernacular: bản địa, theo ngôn ngữ địa phương.
Từ trái nghĩa
- Literal: theo nghĩa đen, từng chữ một.
- Unidiomatic: không tự nhiên, không đúng đặc trưng ngôn ngữ (thường do ảnh hưởng từ ngôn ngữ khác).
- Stilted: cứng nhắc, gượng gạo (trong cách diễn đạt).
tính từ
- (thuộc) thành ngữ; có tính chất thành ngữ
- có nhiều thành ngữ
- idiomatic languagengôn ngữ có nhiều thành ngữ
- (thuộc) đặc ngữ
- phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ
- to speak idiomatic Englishnói tiếng Anh rất Anh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có đặc tính rõ rệt
- an idiomatic compossermột nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt