idiomatic

/,idiə'mætik/ Cách viết khác : (idiomatical) /,idiə'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
idiomatic

An English learner practices an idiomatic phrase in conversation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thành ngữ, tính chất thành ngữ: Mô tả một cách diễn đạt tự nhiên, phổ biến trong một ngôn ngữ, thường không thể hiểu được nghĩa đen từng từ một.
    • Đúng với cách dùng tự nhiên của một ngôn ngữ: Mô tả cách nói hoặc viết nghe tự nhiên chuẩn xác như người bản ngữ, tuân theo các quy ước đặc thù của ngôn ngữ đó.
    • đặc tính rõ rệt, mang phong cách đặc trưng: (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả thứ đó phong cách hoặc đặc điểm riêng biệt, dễ nhận ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "It's raining cats and dogs" is an idiomatic expression in English. ("Trời mưa như trút nước" một cách diễn đạt thành ngữ trong tiếng Anh.)
    • She speaks idiomatic Vietnamese despite being a foreigner. ( ấy nói tiếng Việt rất tự nhiên mặc dù người nước ngoài.)
    • The composer's idiomatic use of the piano made the piece unique. (Cách sử dụng cây đàn piano mang đậm phong cách riêng của nhà soạn nhạc đã khiến bản nhạc trở nên độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idiomatic language": ngôn ngữ nhiều thành ngữ, cách diễn đạt tự nhiên.

    • Learning idiomatic language is key to sounding like a native speaker. (Học ngôn ngữ tính thành ngữ chìa khóa để nói nghe giống người bản ngữ.)
  • "Idiomatic translation": bản dịch tập trung vào việc truyền tải ý nghĩa tự nhiên hơn dịch từng từ.

    • A good translator provides an idiomatic translation, not a literal one. (Một dịch giả giỏi cung cấp một bản dịch tự nhiên, chứ không phải bản dịch word-by-word.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiomatically (trạng từ): một cách tự nhiên, theo lối thành ngữ.

    • He uses phrasal verbs idiomatically. (Anh ấy sử dụng các cụm động từ một cách rất tự nhiên.)
  • Idiomaticity (danh từ): tính thành ngữ, tính tự nhiên trong ngôn ngữ.

    • The idiomaticity of her speech is impressive. (Tính tự nhiên trong lời nói của ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Colloquial: thông tục, theo lối nói thông thường (nhấn mạnh sự không trang trọng).
  • Native-like: giống như người bản ngữ (nhấn mạnh mức độ thành thạo).
  • Characteristic: mang tính đặc trưng (nghĩa rộng hơn, không chỉ về ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Literal: theo nghĩa đen, từng chữ một.
  • Unidiomatic: không tự nhiên, không đúng với cách dùng thông thường của ngôn ngữ.
  • Awkward: vụng về, không trôi chảy (về cách dùng từ).
Lưu ý sử dụng
  • "Idiomatic" thường được dùng để đánh giá tính tự nhiên sự thành thạo trong việc sử dụng ngôn ngữ. Một câu nói có thể ngữ pháp đúng nhưng nghe không idiomatic.
  • Trong âm nhạc hoặc nghệ thuật, "idiomatic" mô tả cách viết hoặc biểu diễn phù hợp với đặc tính khả năng kỹ thuật của một nhạc cụ hoặc phương tiện cụ thể.
idiomatic

An English learner practices an idiomatic phrase in conversation.

tính từ
  1. (thuộc) thành ngữ; tính chất thành ngữ
  2. nhiều thành ngữ
    • idiomatic language
      ngôn ngữ nhiều thành ngữ
  3. (thuộc) đặc ngữ
  4. phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ
    • to speak idiomatic English
      nói tiếng Anh rất Anh
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặc tính rõ rệt
    • an idiomatic composser
      một nhà soạn nhạc đặc tính rõ rệt

Từ đồng nghĩa