idiomatique
- Tính từ:
- Thuộc về thành ngữ, có tính chất thành ngữ: Dùng để mô tả một cách diễn đạt, cụm từ hoặc cách sử dụng ngôn ngữ mang đặc trưng riêng của một ngôn ngữ, không thể dịch sát nghĩa từng từ một.
- Đúng với cách dùng tự nhiên của một ngôn ngữ: Chỉ cách nói hoặc viết nghe tự nhiên, trôi chảy và phù hợp với quy ước sử dụng của người bản ngữ, trái với lối nói cứng nhắc, dịch word-by-word.
- Tính từ:
- "C'est une expression idiomatique française." (Đó là một thành ngữ tiếng Pháp.)
- Pour sonner naturel, il faut utiliser un langage idiomatique. (Để nghe tự nhiên, cần phải sử dụng ngôn ngữ có tính thành ngữ/đúng kiểu bản ngữ.)
- La traduction littérale de cette phrase n'est pas idiomatique en vietnamien. (Bản dịch sát từng chữ của câu này không tự nhiên trong tiếng Việt.)
"Tournure idiomatique": Cách diễn đạt thành ngữ, lối nói đặc trưng của một ngôn ngữ.
- "Avoir le cafard" est une tournure idiomatique pour dire "être triste". ("Avoir le cafard" là một cách diễn đạt thành ngữ để nói "buồn bã".)
"Sens idiomatique": Nghĩa thành ngữ, nghĩa đặc trưng của một cụm từ (khác với nghĩa đen của từng từ).
- Il faut comprendre le sens idiomatique de cette locution. (Cần phải hiểu nghĩa thành ngữ của cụm từ này.)
Idiome (danh từ giống đực): Thành ngữ, ngữ.
- Les idiomes varient d'une langue à l'autre. (Các thành ngữ thay đổi tùy theo ngôn ngữ.)
Idiotisme (danh từ giống đực): (Từ đồng nghĩa chuyên ngành) Thành ngữ, cách nói đặc thù của một ngôn ngữ.
- Proverbial (adj): Có tính chất tục ngữ, thành ngữ (thường gắn với những câu nói nổi tiếng, đúc kết kinh nghiệm).
- Naturel (adj): Tự nhiên (trong ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ).
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Tuy nhiên, có thể xem xét các cụm động từ thường được mô tả là "idiomatiques") - Être idiomatique: Có tính thành ngữ, là tự nhiên. - Cette construction verbale est très idiomatique. (Cấu trúc động từ này rất có tính thành ngữ.)
(Không có thành ngữ cụ thể với từ "idiomatique", nhưng từ này dùng để mô tả chính các thành ngữ.) - "C'est du chinois pour moi" est une expression idiomatique. ("C'est du chinois pour moi" là một thành ngữ.)
- xem idiome