automatique
Tính từ:
- Tự động: Chỉ một máy móc, thiết bị hoặc quá trình hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.
- (Thân mật) Tất yếu, tất nhiên: Chỉ một kết quả hoặc phản ứng xảy ra một cách không thể tránh khỏi, như một hệ quả logic.
Danh từ giống đực:
- Súng ngắn tự động: Một loại súng lục có cơ chế tự động nạp đạn sau mỗi lần bắn.
- Điện thoại tự động: Hệ thống điện thoại có thể tự thiết lập cuộc gọi mà không cần thông qua tổng đài viên.
Danh từ giống cái:
- Khoa tự động hóa: Một bộ phận hoặc chuyên ngành học thuật liên quan đến kỹ thuật tự động hóa.
Tính từ:
- La porte de ce bâtiment est automatique. (Cửa của tòa nhà này là tự động.)
- Sa réaction de colère était automatique après cette nouvelle. (Phản ứng tức giận của anh ấy là tất nhiên sau tin đó.)
Danh từ giống đực:
- L'agent a sorti son automatique. (Viên cảnh sát rút khẩu súng ngắn tự động của mình ra.)
- J'ai composé le numéro sur l'automatique. (Tôi đã quay số trên chiếc điện thoại tự động.)
Danh từ giống cái:
- Il est étudiant en automatique. (Anh ấy là sinh viên khoa tự động hóa.)
"En mode automatique": Ở chế độ tự động, hoặc (nghĩa bóng) hành động một cách máy móc, không suy nghĩ.
- Après des années de routine, il travaille en mode automatique. (Sau nhiều năm theo lối mòn, anh ta làm việc một cách máy móc.)
"Pilote automatique": Hệ thống lái tự động (trên máy bay, tàu thủy), hoặc (nghĩa bóng) trạng thái hành động theo thói quen mà không cần tập trung.
- Je suis tellement fatigué que je fonctionne sur pilote automatique. (Tôi mệt đến nỗi cứ hành động một cách tự động như có hệ thống lái tự động vậy.)
Automatiquement (trạng từ): một cách tự động, một cách tất nhiên.
- Les lumières s'éteignent automatiquement. (Đèn tắt một cách tự động.)
Automatiser (động từ): tự động hóa.
- L'usine a décidé d'automatiser sa production. (Nhà máy quyết định tự động hóa việc sản xuất của mình.)
Automatisation (danh từ giống cái): sự tự động hóa.
- L'automatisation des tâches répétitives est une tendance. (Việc tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại là một xu hướng.)
Tính từ (nghĩa tự động):
- Mécanique: cơ khí, máy móc.
- Robotisé: được robot hóa.
Tính từ (nghĩa tất nhiên):
- Inévitable: không thể tránh khỏi.
- Spontané: tự phát, tự nhiên.
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "automatique" với tư cách là một tính từ/danh từ. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "automatiser" hoặc các cụm từ cố định.)
Réponse automatique: Câu trả lời tự động, câu trả lời có sẵn (thường chỉ sự thiếu suy nghĩ cá nhân).
- Il a donné une réponse automatique sans réfléchir. (Anh ta đưa ra một câu trả lời máy móc mà không suy nghĩ.)
Geste automatique: Cử chỉ tự nhiên, hành động theo thói quen.
- Allumer la lumière en entrant est un geste automatique pour lui. (Bật đèn khi vào phòng là một cử chỉ tự nhiên theo thói quen của anh ấy.)
- tự động
- Téléphone automatiqueđiện thoại tự động
- Mouvement automatiqueđộng tác tự động
- (thân mật) tất yếu, tất nhiên
- Conséquence automatiquehậu quả tất yếu
- súng ngắn tự động
- điện thoại tự động
- khoa tự động hóa