automatique

Học thuật
Thân thiện
automatique

Le téléphone automatique se trouve dans le hall de la gare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tự động: Chỉ một máy móc, thiết bị hoặc quá trình hoạt động không cần sự can thiệp trực tiếp của con người.
    • (Thân mật) Tất yếu, tất nhiên: Chỉ một kết quả hoặc phản ứng xảy ra một cách không thể tránh khỏi, như một hệ quả logic.
  2. Danh từ giống đực:

    • Súng ngắn tự động: Một loại súng lụccơ chế tự động nạp đạn sau mỗi lần bắn.
    • Điện thoại tự động: Hệ thống điện thoại có thể tự thiết lập cuộc gọi không cần thông qua tổng đài viên.
  3. Danh từ giống cái:

    • Khoa tự động hóa: Một bộ phận hoặc chuyên ngành học thuật liên quan đến kỹ thuật tự động hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La porte de ce bâtiment est automatique. (Cửa của tòa nhà nàytự động.)
    • Sa réaction de colère était automatique après cette nouvelle. (Phản ứng tức giận của anh ấytất nhiên sau tin đó.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'agent a sorti son automatique. (Viên cảnh sát rút khẩu súng ngắn tự động của mình ra.)
    • J'ai composé le numéro sur l'automatique. (Tôi đã quay số trên chiếc điện thoại tự động.)
  • Danh từ giống cái:

    • Il est étudiant en automatique. (Anh ấysinh viên khoa tự động hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En mode automatique": Ở chế độ tự động, hoặc (nghĩa bóng) hành động một cách máy móc, không suy nghĩ.

    • Après des années de routine, il travaille en mode automatique. (Sau nhiều năm theo lối mòn, anh ta làm việc một cách máy móc.)
  • "Pilote automatique": Hệ thống lái tự động (trên máy bay, tàu thủy), hoặc (nghĩa bóng) trạng thái hành động theo thói quen không cần tập trung.

    • Je suis tellement fatigué que je fonctionne sur pilote automatique. (Tôi mệt đến nỗi cứ hành động một cách tự động như hệ thống lái tự động vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatiquement (trạng từ): một cách tự động, một cách tất nhiên.

    • Les lumières s'éteignent automatiquement. (Đèn tắt một cách tự động.)
  • Automatiser (động từ): tự động hóa.

    • L'usine a décidé d'automatiser sa production. (Nhà máy quyết định tự động hóa việc sản xuất của mình.)
  • Automatisation (danh từ giống cái): sự tự động hóa.

    • L'automatisation des tâches répétitives est une tendance. (Việc tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lạimột xu hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tự động):

    • Mécanique: cơ khí, máy móc.
    • Robotisé: được robot hóa.
  • Tính từ (nghĩa tất nhiên):

    • Inévitable: không thể tránh khỏi.
    • Spontané: tự phát, tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "automatique" với tư cáchmột tính từ/danh từ. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ "automatiser" hoặc các cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Réponse automatique: Câu trả lời tự động, câu trả lời có sẵn (thường chỉ sự thiếu suy nghĩ cá nhân).

    • Il a donné une réponse automatique sans réfléchir. (Anh ta đưa ra một câu trả lời máy móc không suy nghĩ.)
  • Geste automatique: Cử chỉ tự nhiên, hành động theo thói quen.

    • Allumer la lumière en entrant est un geste automatique pour lui. (Bật đèn khi vào phòngmột cử chỉ tự nhiên theo thói quen của anh ấy.)
automatique

Le téléphone automatique se trouve dans le hall de la gare.

tính từ
  1. tự động
    • Téléphone automatique
      điện thoại tự động
    • Mouvement automatique
      động tác tự động
  2. (thân mật) tất yếu, tất nhiên
    • Conséquence automatique
      hậu quả tất yếu
danh từ giống đực
  1. súng ngắn tự động
  2. điện thoại tự động
danh từ giống cái
  1. khoa tự động hóa

Từ gần giống

Từ chứa "automatique"

Từ có nhắc đến "automatique"