automatique

tính từ
  1. tự động
    • Téléphone automatique
      điện thoại tự động
    • Mouvement automatique
      động tác tự động
  2. (thân mật) tất yếu, tất nhiên
    • Conséquence automatique
      hậu quả tất yếu
danh từ giống đực
  1. súng ngắn tự động
  2. điện thoại tự động
danh từ giống cái
  1. khoa tự động hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "automatique"

Từ có nhắc đến "automatique"

automatique
Le téléphone automatique se trouve dans le hall de la gare.