idiotise

/'idiətaiz/ Cách viết khác : (idiotise) /'idiətaiz/
Học thuật
Thân thiện
idiotise

The teacher's boring lecture seemed to idiotise the entire class.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ngu si, làm cho ngu ngốc: Hành động khiến ai đó trở nên đần độn, mất đi khả năng suy nghĩ thông minh hoặc sáng suốt. Từ này thường mang nghĩa mạnh tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The dictator's propaganda was designed to idiotise the population. (Tuyên truyền của nhà độc tài được thiết kế để làm ngu ngốc hóa dân chúng.)
    • He felt that watching too much mindless television would idiotise his brain. (Anh ấy cảm thấy xem quá nhiều chương trình truyền hình vô bổ sẽ làm cho đầu óc anh trở nên ngu ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn phong chỉ trích, phân tích xã hội hoặc văn chương để nhấn mạnh tác động làm tha hóa trí tuệ.
  • Có thể dùngdạng bị động: "to be idiotised".
    • A generation risked being idiotised by addictive social media algorithms. (Một thế hệ nguy bị làm cho ngu ngốc bởi các thuật toán gây nghiện của mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiotize (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với "idiotise".
  • Stultify (v): Làm cho trở nên ngu đần, vô dụng; làm mất tác dụng. (Từ đồng nghĩa gần, trang trọng hơn).
  • Dumb down (phrasal verb): Đơn giản hóa thái quá (một nội dung) đến mức trở nên nông cạn, ngớ ngẩn. (Cách diễn đạt thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Stupefy: Làm cho sửng sốt, choáng váng; cũng có thể hàm ý làm cho đần độn.
  • Brutify: Làm cho thô bạo, man rợ (nhấn mạnh sự tha hóa về mặt đạo đức trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
idiotise

The teacher's boring lecture seemed to idiotise the entire class.

ngoại động từ
  1. làm ngu si, làm ngu ngốc

Từ gần giống