idiotize

/'idiətaiz/ Cách viết khác : (idiotise) /'idiətaiz/
Học thuật
Thân thiện
idiotize

An overbearing teacher tries to idiotize his students with endless rote memorization.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ngu si, làm ngu ngốc: Hành động khiến ai đó trở nên ngu dốt, kém thông minh hoặc mất khả năng suy nghĩ một cách hợp . Đây một từ hiếm gặp thường mang tính học thuật hoặc châm biếm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The dictator's propaganda was designed to idiotize the population. (Tuyên truyền của nhà độc tài được thiết kế để làm ngu ngốc hóa dân chúng.)
    • He argued that watching too much reality TV could idiotize a person. (Anh ta lập luận rằng xem quá nhiều TV thực tế có thể làm một người trở nên ngu ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be idiotized by something": bị làm cho ngu ngốc bởi điều đó.
    • She felt the audience was being idiotized by the simplistic arguments. ( ấy cảm thấy khán giả đang bị làm cho ngu ngốc bởi những lập luận đơn giản một cách thô thiển.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiotise (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "idiotize".
  • Idiotization / Idiotisation (n): Sự làm cho ngu ngốc, quá trình khiến ai đó trở nên ngu si.
Từ đồng nghĩa
  • Stultify: Làm cho ngu đần, làm mất tác dụng.
  • Dumb down: Đơn giản hóa thô thiển (thông tin) đến mức làm mất đi giá trị trí tuệ.
Từ trái nghĩa
  • Enlighten: Khai sáng, làm sáng tỏ.
  • Educate: Giáo dục, dạy dỗ.
idiotize

An overbearing teacher tries to idiotize his students with endless rote memorization.

ngoại động từ
  1. làm ngu si, làm ngu ngốc

Từ gần giống