iditarod
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cuộc đua xe chó kéo Iditarod: "Iditarod" là tên gọi của một cuộc đua xe chó kéo quan trọng, được tổ chức hàng năm trên Đường mòn Iditarod ở Alaska, Hoa Kỳ. Đây là một sự kiện thể thao mùa đông kéo dài, nơi các đội chó kéo xe vượt qua quãng đường khoảng 1.600 km từ Anchorage đến Nome.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đua Iditarod thường được gọi là "Cuộc đua vĩ đại cuối cùng trên Trái đất.")
- (Nhiều người điều khiển xe chó kéo luyện tập cả năm để tham gia cuộc đua Iditarod.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run the Iditarod": tham gia hoặc hoàn thành cuộc đua Iditarod.
- She became the youngest person to run the Iditarod at age 18. (Cô ấy trở thành người trẻ nhất tham gia cuộc đua Iditarod ở tuổi 18.)
"Iditarod Trail": Đường mòn Iditarod, con đường lịch sử dùng cho cuộc đua.
- The Iditarod Trail was originally used by Native Alaskans and gold miners. (Đường mòn Iditarod ban đầu được sử dụng bởi người bản địa Alaska và thợ mỏ vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Iditarod (tính từ): liên quan đến cuộc đua Iditarod.
- The Iditarod race is a test of endurance for both dogs and mushers. (Cuộc đua Iditarod là một bài kiểm tra sức chịu đựng cho cả chó và người điều khiển.)
Musher (danh từ): người điều khiển xe chó kéo trong cuộc đua Iditarod.
- The musher carefully guided his team through the snowstorm. (Người điều khiển xe chó kéo cẩn thận dẫn dắt đội của mình qua trận bão tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Dogsled race: cuộc đua xe chó kéo (thuật ngữ chung).
- Sled dog race: cuộc đua chó kéo xe trượt tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sign up for: đăng ký tham gia (một cuộc đua).
- Many mushers sign up for the Iditarod months in advance. (Nhiều người điều khiển xe chó kéo đăng ký tham gia Iditarod trước đó vài tháng.)
Drop out: bỏ cuộc giữa chừng.
- A few teams had to drop out of the Iditarod due to injury. (Một vài đội đã phải bỏ cuộc giữa chừng trong Iditarod vì chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
- The Last Great Race on Earth: "Cuộc đua vĩ đại cuối cùng trên Trái đất" – biệt danh phổ biến của Iditarod.
- Participants in the Iditarod proudly call it the Last Great Race on Earth. (Những người tham gia Iditarod tự hào gọi nó là Cuộc đua vĩ đại cuối cùng trên Trái đất.)