idleness

/'aidlnis/ Cách viết khác : (idlesse) /'aidlis/
Học thuật
Thân thiện
idleness

A cat basks in idleness on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lười biếng, sự ăn không ngồi rồi: Trạng thái không muốn làm việc hoặc hoạt động, thường do lười nhác.
    • Tình trạng không việc làm, tình trạng thất nghiệp: Trạng thái không công việc để làm.
    • Sự vô ích, sự không tác dụng: Tính chất của một thứ đó không mang lại lợi ích hoặc kết quả.
    • Sự vu vơ, sự không căn cứ: Tính chất của một ý nghĩ, lời nói hoặc hành động không dựa trên lý do hay thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His idleness is the main reason he failed the exam. (Sự lười biếng của anh ta lý do chính khiến anh ta trượt kỳ thi.)
    • The factory closure led to the idleness of hundreds of workers. (Việc đóng cửa nhà máy dẫn đến tình trạng thất nghiệp của hàng trăm công nhân.)
    • We cannot afford the idleness of such expensive equipment. (Chúng ta không thể chấp nhận sự vô ích của thiết bị đắt tiền như vậy.)
    • She was lost in the idleness of her daydreams. ( ấy chìm đắm trong sự vu vơ của những giấc mơ ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be reduced to idleness": Bị rơi vào cảnh không việc làm.
    • After the injury, the athlete was reduced to idleness. (Sau chấn thương, vận động viên đó rơi vào cảnh không việc để làm.)
  • "The sin of idleness": Tội lười biếng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
    • In some philosophies, idleness is considered a sin. (Trong một số triết , sự lười biếng được coi một tội lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Idle (tính từ): lười biếng, nhàn rỗi, không hoạt động.
    • The machines lay idle during the holiday. (Những chiếc máy nằm im không hoạt động trong kỳ nghỉ.)
  • Idler (danh từ): kẻ lười biếng, người ăn không ngồi rồi.
    • He was known as the town idler. (Anh ta được biết đến như kẻ ăn không ngồi rồi của thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Laziness: sự lười biếng.
  • Inactivity: sự không hoạt động.
  • Unemployment: tình trạng thất nghiệp.
  • Futility: sự vô ích.
Từ trái nghĩa
  • Industry: sự siêng năng, cần cù.
  • Employment: tình trạng việc làm.
  • Productivity: năng suất, hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
  • Idle hands are the devil's workshop: Tay nhàn rỗi xưởng của quỷ (ý nói người không việc làm dễ sinh ).
    • Parents often warn their children that idle hands are the devil's workshop. (Các bậc cha mẹ thường cảnh báo con cái rằng tay nhàn rỗi xưởng của quỷ.)
idleness

A cat basks in idleness on a sunny windowsill.

danh từ
  1. ăn không ngồi rồi; sự lười nhác
  2. tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp
  3. (kỹ thuật) tình trạng để không
  4. sự vô ích, sựhiệu quả, sự không tác dụng
  5. sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn , sự vu vơ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "idleness"

Từ có nhắc đến "idleness"