idolater
/ai'dɔlətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sùng bái thần tượng: Chỉ người thờ phụng hoặc tôn thờ các hình tượng, vật thể được coi là thần linh, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
- Người tôn sùng, người chiêm ngưỡng một cách mù quáng: Chỉ người có sự ngưỡng mộ, yêu mến quá mức đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng nào đó, đến mức coi như thần tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient times, an idolater might worship statues made of wood or stone. (Thời xưa, một người sùng bái thần tượng có thể thờ phụng các bức tượng làm bằng gỗ hoặc đá.)
- He was such an idolater of classical music that he attended every concert. (Anh ấy là một người tôn sùng nhạc cổ điển đến mức tham dự mọi buổi hòa nhạc.)
- To be an idolater of Shakespeare is to revere his works above all others. (Là một người tôn sùng Shakespeare nghĩa là tôn kính các tác phẩm của ông hơn tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be denounced as an idolater": Bị lên án là kẻ sùng bái thần tượng (thường trong bối cảnh tôn giáo bài trừ việc thờ ngẫu tượng).
- The prophet spoke out against those he called idolaters. (Vị tiên tri lên tiếng phản đối những người mà ông gọi là kẻ sùng bái thần tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Idolatry (n): Sự sùng bái thần tượng; sự tôn thờ ngẫu tượng; sự tôn sùng quá mức.
- The idolatry of fame can be dangerous. (Sự tôn sùng danh vọng quá mức có thể nguy hiểm.)
- Idolatrous (adj): Thuộc về sự sùng bái thần tượng; có tính chất tôn thờ ngẫu tượng.
- Idolatrous practices were forbidden. (Các hành vi sùng bái thần tượng đã bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Iconolater: Người tôn thờ hình ảnh, thánh tượng.
- Devotee: Tín đồ, người hâm mộ cuồng nhiệt.
- Adorer: Người tôn thờ, người yêu mến say đắm.
Từ trái nghĩa
- Iconoclast: Người phá hủy thần tượng; người tấn công các niềm tin hay truyền thống được tôn sùng.
- Atheist: Người vô thần.
Thành ngữ liên quan
- Worship the ground someone walks on: (Thành ngữ) Ngưỡng mộ, tôn sùng ai đó một cách cực độ, tương tự như một "idolater".
- She idolizes her mentor; she practically worships the ground he walks on. (Cô ấy tôn sùng người cố vấn của mình; cô ấy gần như thờ phụng anh ta.)
danh từ
- người sùng bái thần tượng
- người chiêm ngưỡng, người sùng bái, người tôn sùng (vật gì hay người nào)
- to be an idolater of Shakespearelà một người tôn sùng Sếch-xpia