idolatry
/ai'dɔlətri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sùng bái thần tượng: Hành động tôn thờ quá mức một người, một vật thể hoặc một khái niệm như thể đó là một vị thần.
- Sự thờ ngẫu tượng: Trong tôn giáo, chỉ việc thờ phụng các hình tượng, tượng thần hoặc vật thể thay vì thờ phụng đấng thần linh chân chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient civilization was known for its idolatry of nature gods. (Nền văn minh cổ đại nổi tiếng với sự sùng bái thần tượng các vị thần tự nhiên.)
- Some religions strictly forbid any form of idolatry. (Một số tôn giáo nghiêm cấm mọi hình thức thờ ngẫu tượng.)
- His idolatry of the famous singer bordered on obsession. (Sự sùng bái thần tượng của anh ta dành cho ca sĩ nổi tiếng gần như là ám ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to descend into idolatry": sa vào sự sùng bái thần tượng (một cách mù quáng).
- The cult's practices eventually descended into pure idolatry. (Các nghi thức của giáo phái cuối cùng đã sa vào sự sùng bái thần tượng thuần túy.)
"the idolatry of wealth": sự tôn thờ của cải (coi tiền bạc là trên hết).
- The film criticizes the modern idolatry of wealth and fame. (Bộ phim phê phán sự tôn thờ của cải và danh vọng thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Idolater (danh từ): người sùng bái thần tượng, người thờ ngẫu tượng.
- He was condemned as an idolater by the religious leaders. (Anh ta bị các nhà lãnh đạo tôn giáo lên án là kẻ thờ ngẫu tượng.)
Idolatrous (tính từ): mang tính sùng bái thần tượng, có đặc điểm của sự thờ ngẫu tượng.
- They rejected the idolatrous practices of their ancestors. (Họ từ bỏ những tập tục mang tính thờ ngẫu tượng của tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Iconolatry: sự tôn thờ hình tượng, thánh tượng (thường trong bối cảnh tôn giáo).
- Adulation: sự tán dương, ca ngợi quá mức (thường dùng cho người).
- Fetishism: sự sùng bái vật thể (trong nhân chủng học hoặc tâm lý học).
Thành ngữ liên quan
- The idolatry of the mind: sự sùng bái tư tưởng (tôn thờ một ý tưởng hay hệ tư tưởng một cách cực đoan).
- He warned against the idolatry of the mind, where ideology replaces critical thinking. (Ông ấy cảnh báo chống lại sự sùng bái tư tưởng, nơi hệ tư tưởng thay thế tư duy phản biện.)
danh từ
- sự sùng bái thần tượng