Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
idolise
/'aidəlaiz/ Cách viết khác : (idolize) /'aidəlaiz/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • thần tượng hoá, tôn sùng
nội động từ
  • sùng bái thần tượng
Related words
Comments and discussion on the word "idolise"